Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.60 +1.50 (+14.85%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 1 | 380 | 67.59 | 17.79 | 34.1 | 4 | 11.73 | 27.3 | 3.2 | 11.73 |
Luỹ kế | 67.59 | 17.79 | 4 | 11.73 | 3.2 | 11.73 | ||||
2025 | 4 | 340 | 80.3 | 23.62 | 21.01 | 3.4 | 16.18 | 16.81 | 2.73 | 16.26 |
Cả năm | 285.11 | 83.85 | 20.71 | 98.55 | 16.66 | 99.12 | ||||
2024 | Cả năm | 200.89 | 229.49 | 114.24 | 8.52 | 25.27 | 296.7 | 6.81 | 20.84 | 305.85 |
2023 | Cả năm | 184.4 | 152.51 | 82.71 | 5.45 | 8.33 | 152.83 | 4.36 | 6.96 | 159.7 |
2020 | Cả năm | 140.69 | 144.71 | 102.86 | 18.99 | 28.94 | 152.41 | 15.19 | 25.59 | 168.45 |
2019 | 2 | 112 | 0 | 0 | 14.92 | 0 | 0 | 11.94 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Luỹ kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||