Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.20 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 61.32 | 0 | 0 | 0.9 | 0 | 0 | 0.64 | 0 | 0 |
2024 | Cả năm | 65.3 | 58.48 | 89.56 | 0.71 | 0.84 | 118.5 | 0.57 | 0.64 | 112.18 |
2023 | Cả năm | 61.86 | 60.2 | 97.31 | 0.55 | 1.02 | 184.57 | 0.44 | 0.8 | 180.76 |
2021 | 4 | 58.59 | 0 | 0 | 2.3 | 0 | 0 | 1.84 | 0 | 0 |
Cả năm | 52.49 | 89.59 | 2.33 | 101.38 | 1.99 | 108.23 | ||||
2020 | Cả năm | 0 | 56.31 | 0 | 2.29 | 3.3 | 143.96 | 1.83 | 2.81 | 153.25 |
2019 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2.5 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Cả năm | 60.94 | 0 | 4.06 | 162.25 | 3.22 | 160.82 | ||||