Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.10 -0.20 (-3.17%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp APS | 257,300 | |
| KL MUA chủ động | 48,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 182,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 26,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/08 | 6.1 | -0.2 -3.17% | 1.58 | 257,300 | 0 | 0 |
13/08 | 6.3 | 0 0.00% | 1.8 | 282,500 | 0 | 0 |
12/08 | 6.3 | -0.1 -1.56% | 0.48 | 76,200 | 0 | 0 |
11/08 | 6.4 | 0.1 +1.59% | 0.9 | 140,300 | 0 | 0 |
10/08 | 6.3 | 0 0.00% | 1.02 | 161,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)