Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.35 -0.50 (-1.73%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ANV | 2,020,200 | |
| KL MUA chủ động | 438,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,582,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 348 47.35% | 170 23.13% | 177 24.08% | 1 0.14% | 102,500 5.82% | 49,600 2.82% | 52,800 3% | 100 0.01% |
1K-10K | 352 47.89% | 113 15.37% | 237 32.24% | 2 0.27% | 911,400 51.77% | 317,700 18.04% | 585,800 33.27% | 7,900 0.45% |
10K-50K | 33 4.49% | 4 0.54% | 29 3.95% | 0 0% | 523,500 29.73% | 57,800 3.28% | 465,700 26.45% | 0 0% |
50K-200K | 2 0.27% | 0 0% | 1 0.14% | 1 0.14% | 223,200 12.68% | 0 0% | 70,000 3.98% | 153,200 8.7% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 28.35 | -0.50 | 70,400 |
14:45:00 | - | 28.35 | -0.50 | 82,800 |
14:29:56 | B | 28.4 | -0.45 | 10,000 |
14:29:50 | B | 28.4 | -0.45 | 100 |
14:29:48 | B | 28.4 | -0.45 | 900 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/12/2025 | 28.35 | -0.5 -1.73% | 57.66 | 2,020,200 | 0 | 0 |
04/12/2025 | 28.85 | 0.05 +0.17% | 29.32 | 1,014,300 | 0 | 0 |
03/12/2025 | 28.8 | 0 0.00% | 46.45 | 1,627,900 | 0 | 0 |
02/12/2025 | 28.8 | -0.7 -2.37% | 72.67 | 2,539,200 | 0 | 0 |
01/12/2025 | 29.5 | 0.25 +0.85% | 27.89 | 945,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)