Tìm mã CK, công ty, tin tức
44.60 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | 3 | 14,800 | 4,126 | 27.88 | 1,225 | 389.67 | 31.81 | 980 | 247.69 | 25.27 |
2 | 3,628 | 24.51 | 296.18 | 24.18 | 195.92 | 19.99 | ||||
1 | 3,349 | 22.63 | 311.72 | 25.45 | 211.03 | 21.53 | ||||
Luỹ kế | 11,103 | 75.02 | 997.57 | 81.44 | 654.64 | 66.79 | ||||
2024 | 4 | 12,950 | 3,496 | 26.99 | 1,112 | 254.44 | 22.88 | 889.76 | 172.02 | 19.33 |
Cả năm | 12,387 | 95.65 | 1,042 | 93.68 | 704.27 | 79.15 | ||||