Tìm mã CK, công ty, tin tức
48.50 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 1 | 0 | 3,983 | 0 | 0 | 478.07 | 0 | 0 | 311.7 | 0 |
Luỹ kế | 3,983 | 0 | 478.07 | 0 | 311.7 | 0 | ||||
2025 | 4 | 14,800 | 4,356 | 29.43 | 1,225 | 318.23 | 25.98 | 980 | 247.5 | 25.25 |
3 | 4,126 | 27.88 | 389.67 | 31.81 | 247.69 | 25.27 | ||||
2 | 3,628 | 24.51 | 296.18 | 24.18 | 195.92 | 19.99 | ||||
1 | 3,349 | 22.63 | 311.72 | 25.45 | 211.03 | 21.53 | ||||
Cả năm | 15,459 | 104.45 | 1,316 | 107.41 | 902.14 | 92.05 | ||||
2024 | 4 | 12,950 | 3,496 | 26.99 | 1,112 | 254.44 | 22.88 | 889.76 | 172.02 | 19.33 |
Cả năm | 12,387 | 95.65 | 1,042 | 93.68 | 704.27 | 79.15 | ||||