Tìm mã CK, công ty, tin tức
44.60 0.00 (0.00%)
| # | Q3/25 | % Q3/24 | Q2/25 | % Q2/24 | Q1/25 | % Q1/24 | Q4/24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu | 4,135.5 | N/A | 3,645.7 | N/A | 3,353.9 | N/A | 3,509.2 |
Các khoản giảm trừ | 9.5 | N/A | 18 | N/A | 4.8 | N/A | 13.6 |
Doanh thu thuần | 4,126 | N/A | 3,627.8 | N/A | 3,349.2 | N/A | 3,495.6 |
Giá vốn hàng bán | 3,456.9 | N/A | 3,092.9 | N/A | 2,820.5 | N/A | 2,943.9 |
Lợi nhuận gộp | 669.1 | N/A | 534.9 | N/A | 528.7 | N/A | 551.6 |
Thu nhập tài chính | 43.5 | N/A | 58.2 | N/A | 39 | N/A | 45.7 |
Chi phí tài chính | 46.1 | N/A | 47.9 | N/A | 35.3 | N/A | 47.4 |
Chi phí tiền lãi | 41.5 | N/A | 37.7 | N/A | 30.5 | N/A | 30.3 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 9.3 | N/A | 9.7 | N/A | 10.8 | N/A | 4.8 |
Chi phí bán hàng | 128.4 | N/A | 100.3 | N/A | 96.5 | N/A | 114.8 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 161.3 | N/A | 161.3 | N/A | 136.3 | N/A | 188.8 |
Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh | 386.1 | N/A | 293.3 | N/A | 310.4 | N/A | 251.2 |
Thu nhập khác | 4.5 | N/A | 3.2 | N/A | 1.5 | N/A | 6.6 |
Chi phí khác | -0.9 | N/A | -0.3 | N/A | -0.2 | N/A | -3.3 |
Thu nhập khác, ròng | 3.6 | N/A | 2.9 | N/A | 1.3 | N/A | 3.3 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 389.7 | N/A | 296.2 | N/A | 311.7 | N/A | 254.4 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời | 81.3 | N/A | 61.9 | N/A | 61.6 | N/A | 53.2 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại | 1.7 | N/A | 2.5 | N/A | 2.7 | N/A | 0.5 |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 83 | N/A | 59.4 | N/A | 58.9 | N/A | 52.6 |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | 306.7 | N/A | 236.7 | N/A | 252.8 | N/A | 201.8 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 59 | N/A | 40.8 | N/A | 41.8 | N/A | 29.8 |
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 247.7 | N/A | 195.9 | N/A | 211 | N/A | 172 |
EPS Quý | 1,413 | N/A | 2,322 | N/A | N/A | N/A | 960 |