Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
44.10 -0.10 (-0.23%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ACV | 638,000 | |
| KL MUA chủ động | 197,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 440,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/05/2026 | 44.1 | -0.1 -0.23% | 28.14 | 638,000 | 0 | 0 |
20/05/2026 | 44.5 | -1 -2.20% | 55.18 | 1,248,100 | 0.17 | 4,278 |
19/05/2026 | 45.4 | 0.6 +1.34% | 81.37 | 1,790,000 | 0.13 | 3,291 |
18/05/2026 | 45.1 | 1.1 +2.50% | 92.9 | 2,072,500 | 0.02 | 355 |
15/05/2026 | 44 | -0.5 -1.12% | 33.67 | 764,600 | 0.13 | 3,291 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)