Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
60.80 -2.40 (-3.80%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ACV | 5,327,700 | |
| KL MUA chủ động | 2,107,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,220,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 60.8 | -2.4 -3.80% | 329.89 | 5,327,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 62.1 | 2.6 +4.37% | 354.44 | 5,608,500 | 0.71 | 14,000 |
14/01/2026 | 61.1 | 5.5 +9.89% | 621.79 | 10,445,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 55.2 | -2.5 -4.33% | 272 | 4,888,100 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 57.2 | 2.2 +4.00% | 248.34 | 4,303,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)