menu
Suy giảm dân số và một định nghĩa mới về thịnh vượng
Hoàng Tùng Vip
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

Suy giảm dân số và một định nghĩa mới về thịnh vượng

Con người thường lo lắng quá mức trước những thay đổi lớn. Khi đối diện với một sự kiện bất định, chúng ta có xu hướng nhìn thấy mặt tiêu cực nhiều hơn mặt tích cực, phóng đại rủi ro trước mắt và đánh giá thấp khả năng thích nghi của chính mình.

Lịch sử dân số là một ví dụ điển hình.

Suốt phần lớn thế kỷ XX, nhân loại sống trong nỗi ám ảnh về một hành tinh quá tải. Dân số tăng nhanh được ví như một "quả bom hẹn giờ". Người ta lo thiếu lương thực, cạn kiệt tài nguyên, đô thị quá tải và môi trường bị hủy hoại. Những lo ngại ấy từng đủ lớn để thúc đẩy nhiều quốc gia theo đuổi các chính sách kiểm soát sinh sản một cách hà khắc.

Nhưng trong khi con người vẫn đang loay hoay với bài toán "quá nhiều người", một chuyển động âm thầm đã bắt đầu diễn ra dưới bề mặt.

Tỷ lệ sinh bắt đầu suy giảm mặc cho đời sống ngày càng nâng cao.

Và ngày nay, cán cân tâm lý lại đang đảo ngược. Từ nỗi sợ dân số bùng nổ, chúng ta chuyển sang nỗi sợ dân số suy giảm. Từ câu hỏi "làm sao nuôi sống quá nhiều người?", thế giới bắt đầu hỏi "ai sẽ làm việc khi ngày càng ít người trẻ?".

Nhưng có lẽ chúng ta đang mắc lại chính sai lầm cũ: nhìn vào một xu hướng lớn và lập tức hình dung ra kịch bản tồi tệ nhất.

Suy giảm dân số không nhất thiết là một thảm họa. Thậm chí, ở một góc nhìn khác, nó có thể là một trong những thành quả sâu sắc nhất của quá trình phát triển.

Khi con người sống lâu hơn, trẻ em có tỷ lệ sống sót cao hơn, phụ nữ được giáo dục tốt hơn và có quyền tự quyết lớn hơn đối với sự nghiệp cũng như đời sống cá nhân, họ không còn cần phải sinh nhiều con như trước. Tỷ lệ sinh thấp, vì thế, không đơn thuần là dấu hiệu của một xã hội đang "suy thoái". Nó là sản phẩm của một xã hội phát triển và đã thay đổi.

Khi GDP giảm nhưng con người chưa chắc nghèo đi

Một trong những nỗi sợ phổ biến nhất là dân số giảm đồng nghĩa với kinh tế suy thoái.

Ít người hơn nghĩa là ít lao động hơn. Ít lao động hơn nghĩa là GDP thấp hơn. GDP thấp hơn, theo logic quen thuộc, đồng nghĩa với một xã hội nghèo hơn.

Nhưng chuỗi suy luận ấy bỏ qua một biến số rất quan trọng: vốn trên đầu người.

Một quốc gia không chỉ có con người. Nó còn có nhà cửa, đường sá, bệnh viện, trường học, máy móc, công nghệ, hạ tầng giao thông và toàn bộ lượng vốn đã được tích lũy qua nhiều thập kỷ.

Nếu dân số giảm nhưng phần lớn lượng vật chất, tài sản, vốn vẫn còn, thì cùng một lượng sẽ được chia cho ít người hơn.

GDP tổng thể có thể tăng chậm lại, thậm chí giảm. Nhưng GDP hay tài sản trên đầu người chưa chắc giảm tương ứng.

Hãy hình dung một thành phố được xây dựng để phục vụ 10 triệu người nhưng chỉ còn 6 triệu người sinh sống. Những con đường, cây cầu, hệ thống tàu điện, bệnh viện và nhà ở không biến mất cùng 4 triệu người kia. Áp lực lên chúng giảm xuống.

Một xã hội ít người hơn có thể ít tắc đường hơn, ít chen chúc hơn, ít cạnh tranh gay gắt về nhà ở hơn và có nhiều tài nguyên hơn cho mỗi cá nhân.

Hãy nhìn về Nhật Bản.

Trong nhiều thập kỷ, Nhật Bản thường được dùng như một ví dụ về già hóa dân số, trì trệ kinh tế và suy giảm dân số. Nhưng nếu nhìn vào đời sống thực tế, một bức tranh khác xuất hiện: xã hội Nhật Bản vẫn có mức sống cao, hạ tầng tốt, tuổi thọ cao và chất lượng dịch vụ công đáng kể.

Điều đó không có nghĩa già hóa không tạo ra vấn đề. Nó tạo ra rất nhiều vấn đề. Nhưng nó cho thấy một điều quan trọng:dân số giảm không tự động biến một quốc gia thành một xã hội nghèo đói.

Nền kinh tế hiện đại ngày càng ít phụ thuộc vào số lượng cơ bắp và ngày càng phụ thuộc vào máy móc và năng suất.

Một người 60 tuổi ngày nay không giống một người 60 tuổi cách đây một thế kỷ. Công việc trí óc, tự động hóa, robot và trí tuệ nhân tạo đang liên tục thay đổi mối quan hệ giữa tuổi tác và năng lực lao động.

Trong thế giới đó, câu hỏi quan trọng không còn là "chúng ta có bao nhiêu người?", mà là "mỗi người có thể tạo ra bao nhiêu giá trị?".

Vì thế người cao tuổi có thể là nguồn lực, không phải gánh nặng

Có một nghịch lý rất đáng suy nghĩ.

Trong khi con người lo lắng rằng dân số già sẽ trở thành gánh nặng, thì người cao tuổi lại chính là nhóm dân số đang tăng nhanh nhất ở nhiều nơi trên thế giới.

Alexander De Croo từng gọi dân số già là một dạng "nguồn tài nguyên tự nhiên duy nhất đang tăng trưởng".

Cách nhìn này có thể thay đổi hoàn toàn cuộc tranh luận.

Chúng ta thường mặc định rằng một người đến tuổi nghỉ hưu sẽ chuyển từ trạng thái "đóng góp" sang trạng thái "nhận trợ cấp". Nhưng đó là một cách thiết kế xã hội, không phải một quy luật tự nhiên.

Một người 60 tuổi vẫn có thể có 30 năm kinh nghiệm quản lý. Một kỹ sư lớn tuổi vẫn sở hữu kiến thức mà không cuốn sách nào có thể thay thế. Một bác sĩ giàu kinh nghiệm vẫn có khả năng thực hiện những thủ thuật phức tạp. Một doanh nhân đã trải qua nhiều chu kỳ kinh tế có thể nhìn thấy rủi ro mà một người trẻ chưa từng trải qua.

Vấn đề là chúng ta đang thiết kế công việc quá cứng nhắc.

Thay vì bắt một người lớn tuổi phải hoàn thành nguyên vẹn một “job description” được thiết kế cho một người trẻ, doanh nghiệp có thể thiết kế công việc theo mục tiêu và kết quả. Người lớn tuổi có thể làm ít giờ hơn, đảm nhận phần việc phù hợp hơn, cố vấn cho thế hệ trẻ hoặc tham gia vào những nhiệm vụ đòi hỏi kinh nghiệm thay vì sức lực.

Đây không chỉ là câu chuyện nhân văn.

Đó là một bài toán kinh tế.

Nếu một xã hội buộc hàng triệu người có kinh nghiệm rời khỏi thị trường lao động chỉ vì họ đạt đến một độ tuổi nhất định, thì chính xã hội đó đang tự loại bỏ một lượng vốn con người khổng lồ.

Nhưng để người lớn tuổi tiếp tục tham gia, xã hội cũng phải thay đổi. Phân biệt tuổi tác trong tuyển dụng cần được hạn chế. Doanh nghiệp cần có động lực để xây dựng lực lượng lao động đa thế hệ. Và quan trọng nhất, xã hội phải thay đổi cách nhìn: tuổi tác không đồng nghĩa với vô dụng.

Cuộc đời không còn nên được chia thành "học- làm-nghỉ"

Nếu dân số đang già đi, mô hình cuộc sống của thế kỷ XX cũng cần được viết lại.

Trong mô hình cũ, cuộc đời gần như được chia thành ba giai đoạn rất rõ ràng: học khi còn trẻ, làm việc trong tuổi trưởng thành và nghỉ hưu khi về già.

Nhưng mô hình đó được xây dựng cho một thế giới khác.

Ngày nay, con người sống lâu hơn rất nhiều. Công nghệ thay đổi nhanh đến mức kiến thức học ở tuổi 20 có thể trở nên lỗi thời khi bước sang tuổi 40. Một người có thể thay đổi nghề nghiệp nhiều lần trong đời.

Vì vậy, "học tập suốt đời" không còn là một khẩu hiệu giáo dục. Nó trở thành điều kiện để một xã hội già hóa có thể vận hành.

Một người 50 tuổi có thể học công nghệ mới. Một người 60 tuổi vẫn có thể chuyển sang công việc mới. Một người 70 tuổi vẫn có thể đóng góp nếu có công việc với số giờ làm phù hợp.

Ranh giới giữa "đi học" và "đi làm" vì thế ngày càng mờ đi.

Nhưng vẫn có một vấn đề: ai sẽ chăm sóc người già?

Đây có lẽ là phần khó nhất của bài toán già hóa.

Không thể phủ nhận rằng khi tuổi thọ tăng, nhu cầu chăm sóc cũng tăng. Nhưng gọi người cao tuổi là "gánh nặng" có thể khiến chúng ta nhìn sai vấn đề.

Đúng hơn, đây là một tình trạng mà bất kỳ xã hội nào sống lâu hơn cũng phải giải quyết.

Mô hình hiện nay ở nhiều nước thường vẫn dựa rất nhiều vào lao động chăm sóc không được trả lương, đặc biệt từ những người phụ nữ trong gia đình.

Nhưng khi phụ nữ tham gia thị trường lao động ngày càng nhiều và quy mô gia đình ngày càng nhỏ, mô hình này không còn bền vững.

Chăm sóc người già vì vậy cần được nhìn nhận như một phần của hạ tầng xã hội, giống như giáo dục, y tế hay giao thông và tận dụng máy móc, robot vào hỗ trợ.

Một xã hội văn minh không phải là xã hội không có người cần chăm sóc.

Mà là xã hội đủ giàu có và đủ tổ chức để chăm sóc con người mà không biến việc chăm sóc thành sự hy sinh của một thế hệ khác.

Khi "thịnh vượng" không còn đồng nghĩa với GDP tăng

Có lẽ thay đổi lớn nhất mà cuộc khủng hoảng nhân khẩu học buộc chúng ta phải đối diện không nằm ở dân số.

Nó nằm ở cách chúng ta định nghĩa thành công của một quốc gia.

Trong suốt thời kỳ dân số tăng nhanh, GDP tăng trưởng là một thước đo rất hữu ích. Nhiều người hơn đồng nghĩa với nhiều lao động hơn, nhiều người tiêu dùng hơn, thị trường lớn hơn và sản lượng cao hơn.

Nhưng khi dân số bắt đầu ổn định hoặc giảm, logic đó yếu dần.

Một quốc gia có thể tăng GDP nhưng người dân vẫn cảm thấy cuộc sống tệ hơn nếu nhà ở quá đắt, thời gian đi làm quá dài, môi trường ô nhiễm, cộng đồng tan rã và con người ngày càng cô đơn.

Ngược lại, một nền kinh tế tăng trưởng chậm hơn nhưng người dân có nhiều không gian sống hơn, dịch vụ công tốt hơn, môi trường sạch hơn, thời gian dành cho gia đình nhiều hơn và tuổi thọ khỏe mạnh cao hơn thì có thực sự là một nền kinh tế "kém thành công"?

Đây là lúc khái niệmnền kinh tế phúc lợi trở nên đáng suy nghĩ.

Khi dân số không còn là động lực tăng trưởng vô hạn, giá trị của mỗi con người trở nên quan trọng hơn số lượng con người.

Thịnh vượng không còn đơn giản là sản xuất được bao nhiêu.

Mà là mỗi con người được sống tốt đến mức nào với những nguồn lực mà xã hội đang có.

Cuối cùng, thứ cứu chúng ta có thể không phải là chính phủ

Một trong những ảo tưởng lớn nhất khi đối diện với những thay đổi nhân khẩu học là tin rằng mọi vấn đề đều có thể được giải quyết bằng một chính sách vĩ mô.

Nhưng những thay đổi lớn thường bắt đầu từ những thứ rất nhỏ.

Một khu phố nơi người già không bị cô lập.

Một doanh nghiệp cho phép người 65 tuổi tiếp tục làm việc theo cách phù hợp.

Một trường học nơi người trẻ và người trung niên hay lớn tuổi có thể cùng học.

Một hệ thống chăm sóc giúp gia đình không phải lựa chọn giữa công việc và cha mẹ.

Một thành phố được thiết kế để người già có thể đi bộ, giao tiếp và sống độc lập.

Đó mới là những viên gạch thực sự tạo nên khả năng chống chịu của một xã hội.

Bởi cuối cùng, khi khủng hoảng xảy ra, con người không sống trong GDP.

Họ sống trong những căn nhà, những con phố, những khu dân cư và những mối quan hệ với người xung quanh.

Một xã hội có thể có ngân sách khổng lồ nhưng vẫn mong manh nếu con người không còn tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau. Ngược lại, một cộng đồng có mạng lưới xã hội mạnh có thể hấp thụ những cú sốc mà các mô hình kinh tế trên giấy không thể dự đoán.

Cơ hội nằm ngay trong điều chúng ta đang sợ

Có lẽ bài học lớn nhất của câu chuyện dân số không phải là "đừng lo".

Mà là đừng để nỗi sợ quyết định cách chúng ta nhìn tương lai.

Con người từng sợ rằng thế giới sẽ có quá nhiều người. Bây giờ chúng ta sợ thế giới có quá ít người. Có thể vài thập kỷ nữa, chúng ta lại nhận ra rằng cả hai nỗi sợ đó đều là vô nghĩa.

Dân số giảm chắc chắn sẽ tạo ra những thách thức thật sự. Quỹ hưu trí phải thay đổi. Hệ thống y tế phải thay đổi. Thị trường lao động phải thay đổi. Các thành phố phải thay đổi. Mô hình gia đình cũng phải thay đổi.

Nhưng thay đổi không đồng nghĩa với suy tàn.

Một xã hội ít người hơn có thể là một xã hội có nhiều vốn hơn trên mỗi người, nhiều không gian hơn, ít áp lực tài nguyên hơn và chất lượng sống cao hơn nếu chúng ta biết cách thiết kế lại hệ thống.

Thứ chúng ta cần không phải là tuyệt vọng chạy ngược lại xu hướng nhân khẩu học.

Chúng ta cần học cách thích nghi với nó.

Bởi cuối cùng, mục tiêu của một nền kinh tế chưa bao giờ thực sự là tạo ra nhiều người hơn để phục vụ nền kinh tế.

Mục tiêu phải là xây dựng một nền kinh tế đủ tốt để những con người đang tồn tại có thể sống một cuộc đời tốt hơn.

Khi bản đồ nhân khẩu học thay đổi, có lẽ thứ cần được vẽ lại trước tiên không phải là bản đồ dân số.

Mà là bản đồ tư duy của chính chúng ta về thế nào là một xã hội thịnh vượng.

Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo
Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews

Theo dõi người đăng bài

Hoàng Tùng Vip

Từ khóa liên quan

Bấm vào mỗi từ khóa để xem bài cùng chủ đề

Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?

Liên hệ tư vấn ngay

Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?

Đăng ký ngay