Đề xuất đánh thuế 0.2% đất bỏ hoang: Tác động rộng đến người sử dụng đất
Ngày 23/10/2026, Bộ trưởng Bộ Tài chính trình Quốc hội dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp và Luật Thuế thu nhập cá nhân. Trong đó, nội dung được quan tâm trong dự thảo là đề xuất áp dụng thuế suất 0.2% đối với đất bỏ hoang, không đưa vào sử dụng hoặc chậm đưa vào sử dụng.
Dự thảo đề xuất mức thuế 0.2% đối với đất bỏ hoang
Theo đó, tại khoản 1 Điều 2 dự thảo đề xuất bổ sung khoản 8 Điều 7 Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp như sau:
“8. Đất bỏ hoang, không đưa vào sử dụng, chậm đưa vào sử dụng áp dụng mức thuế suất 0.2% và không áp dụng hạn mức.
Đất bỏ hoang, không đưa vào sử dụng, chậm đưa vào sử dụng thực hiện theo quy định pháp luật về đất đai".
Việc không áp dụng hạn mức có ý nghĩa quan trọng, bởi nếu một diện tích đất được xác định thuộc nhóm đất bỏ hoang hoặc chậm đưa vào sử dụng thì toàn bộ diện tích thuộc trường hợp này có thể chịu mức thuế suất 0.2%.
Tuy nhiên, đây mới là đề xuất trong dự thảo, còn đang được Quốc hội xem xét, dự kiến nếu được thông qua thì luật sẽ có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2027.
Một thửa đất không được sử dụng trong một thời gian dài có thể là trường hợp chủ sở hữu cố tình bỏ hoang hoặc giữ đất để chờ tăng giá. Nhưng cũng có thể có trường hợp người sử dụng đất muốn triển khai dự án nhưng gặp vướng mắc về thủ tục, quy hoạch, giải phóng mặt bằng, cấp phép hoặc những nguyên nhân khách quan khác. Nếu tất cả các trường hợp này đều bị áp dụng một mức thuế như nhau thì chính sách có nguy cơ tạo ra sự bất bình đẳng giữa người cố tình bỏ đất và người thực sự không thể đưa đất vào sử dụng.
Chính vì vậy, cần phải làm rõ căn cứ lựa chọn mức 0.2%, tiêu chí xác định từng trường hợp và cơ chế xử lý đối với đất chậm đưa vào sử dụng do nguyên nhân khách quan.
Không chỉ tăng thuế, dự thảo còn có những chính sách miễn thuế đáng chú ý
Bên cạnh quy định về đất bỏ hoang, dự thảo còn đưa ra một số chính sách theo hướng mở rộng đối tượng được miễn thuế sử dụng đất phi nông nghiệp. Trong đó đáng chú ý tại khoản 2 Điều 2 dự thảo đề xuất miễn thuế đối với đất sử dụng vào mục đích giáo dục và đào tạo của cơ sở giáo dục, trừ những trường hợp đã thuộc diện không chịu thuế hoặc miễn thuế theo quy định hiện hành. Chính sách này hướng tới việc giảm nghĩa vụ tài chính về đất cho các cơ sở giáo dục, qua đó tạo thêm nguồn lực cho lĩnh vực giáo dục.
Dự thảo cũng đề xuất miễn thuế sử dụng đất phi nông nghiệp đối với đất ở trong hạn mức của người dân tộc thiểu số tại vùng đồng bào dân tộc và miền núi theo quy định của Chính phủ. Đây là nhóm chính sách có tác động trực tiếp đến một bộ phận người sử dụng đất và thể hiện hướng tiếp cận kết hợp giữa chính sách thuế với chính sách xã hội.
Như vậy, nếu được thông qua, tác động của dự luật sẽ không chỉ là tăng nghĩa vụ thuế đối với một số trường hợp sử dụng đất kém hiệu quả mà đồng thời có thể tạo thêm ưu đãi cho một số nhóm đối tượng và lĩnh vực được Nhà nước khuyến khích.
Người dân có thể chịu tác động như thế nào?
Mức 0.2% được thiết kế cho nhóm đất thuộc các trường hợp được dự thảo xác định là bỏ hoang, không đưa vào sử dụng hoặc chậm đưa vào sử dụng.
Đối với những người mua đất với mục đích đầu tư dài hạn, chính sách mới có thể làm thay đổi bài toán chi phí. Trước đây, việc giữ một thửa đất trong nhiều năm chủ yếu phụ thuộc vào khả năng tài chính và kỳ vọng tăng giá. Nếu phát sinh thêm nghĩa vụ thuế đáng kể, người sở hữu phải tính toán lại lợi ích thực tế của việc tiếp tục nắm giữ.
Tuy nhiên, chính sách sẽ gây nhiều tranh luận nếu áp dụng đối với những trường hợp người dân chưa thể sử dụng đất vì lý do khách quan. Đây là lý do tiêu chí xác định đất bỏ hoang và chậm sử dụng phải thật sự rõ ràng, minh bạch.
Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là chủ đầu tư các dự án bất động sản, tác động có thể rõ nét hơn so với hộ gia đình. Một dự án đã được giao đất nhưng chậm triển khai có thể phải đối mặt với chi phí tài chính cao hơn nếu thuộc trường hợp chịu thuế suất 0.2%.
Điều này sẽ tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải đẩy nhanh tiến độ, giải quyết các thủ tục còn tồn đọng hoặc chuyển nhượng dự án cho nhà đầu tư có năng lực thực hiện. Xét về mặt tích cực, chính sách có thể góp phần hạn chế tình trạng dự án được giao đất nhưng kéo dài nhiều năm không triển khai, trong khi nhu cầu đất đai và nhà ở của xã hội vẫn rất lớn.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa dự án chậm do lỗi của nhà đầu tư và dự án chậm do những nguyên nhân thuộc trách nhiệm của cơ quan Nhà nước hoặc yếu tố khách quan. Nếu doanh nghiệp đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ nhưng không thể triển khai do chưa được bàn giao mặt bằng, vướng quy hoạch hoặc thủ tục hành chính thì việc áp dụng ngay mức thuế cao cần được cân nhắc.
Đề xuất thuế suất 0.2% đối với đất bỏ hoang là nội dung nổi bật, cho thấy xu hướng sử dụng pháp luật thuế như một công cụ điều tiết hành vi, đồng thời kết hợp giữa việc tăng nghĩa vụ đối với những trường hợp sử dụng đất kém hiệu quả và miễn, giảm nghĩa vụ cho những lĩnh vực, nhóm đối tượng được ưu tiên.
Khi dự thảo được thông qua, người dân cần lưu ý xem xét thửa đất của mình có thuộc nhóm đối tượng được dự thảo xác định là đất bỏ hoang, không đưa vào sử dụng hoặc chậm đưa vào sử dụng hay không.
Đối với doanh nghiệp, cần đặc biệt chú ý đến tiến độ sử dụng đất, tình trạng pháp lý của dự án và các nghĩa vụ tài chính có thể phát sinh. Nếu được hoàn thiện theo hướng minh bạch và công bằng, chính sách thuế đối với đất bỏ hoang không chỉ nhằm tăng nguồn thu ngân sách mà quan trọng hơn có thể trở thành một công cụ để nguồn lực đất đai được đưa vào sử dụng hiệu quả hơn. Tuy nhiên, cũng cần phải làm rõ tiêu chí xác định từng trường hợp làm căn cứ áp dụng mức 0.2% và cơ chế xử lý đối với đất chậm đưa vào sử dụng do nguyên nhân khách quan, nhằm áp dụng phù hợp quy định pháp luật đảm bảo quyền lợi người dân.
ThS. LS. Huỳnh Thị Mỹ Hằng
FILI
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
