2026 và bài toán lãi suất – tỷ giá
Chính sách tiền tệ năm 2026 không còn là bài toán kỹ thuật thuần túy, mà là phép cân bằng chiến lược nhằm bảo toàn giá trị đồng tiền trong môi trường toàn cầu đầy biến động. Cách Ngân hàng Nhà nước điều tiết dòng vốn sẽ quyết định khả năng vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa kiểm soát lạm phát và rủi ro nợ xấu.
Các chuyên gia cho rằng, Ngân hàng Nhà nước không còn nhiều dư địa để tiếp tục giảm lãi suất điều hành trong năm 2026.
Ngay sau khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hạ lãi suất 25 điểm cơ bản, trong hai ngày 18–19/12, thị trường tài chính toàn cầu lập tức bước vào một nhịp điều chỉnh mới, khi hàng loạt ngân hàng trung ương lớn đồng loạt đưa ra các quyết định theo những hướng rất khác nhau.
Bức tranh tiền tệ phân hóa và sức ép lan tỏa
Tại châu Á, Nhật Bản gây bất ngờ khi đi ngược xu hướng nới lỏng, nâng lãi suất lên 0,75% – mức cao nhất trong ba thập kỷ. Ở chiều ngược lại, Ngân hàng Trung ương Anh và Mexico lựa chọn cắt giảm lãi suất nhằm hỗ trợ tăng trưởng. Tại châu Âu, Nga vẫn duy trì mức lãi suất cao tới 16% dù đã điều chỉnh giảm nhẹ, trong khi Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tạm thời đứng ngoài, chờ thêm tín hiệu từ lạm phát.
Sự phân hóa này tạo ra áp lực không nhỏ lên thị trường tiền tệ toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Đây không chỉ là câu chuyện chính sách của các ngân hàng trung ương, mà còn tác động trực tiếp tới giá hàng hóa nhập khẩu, chi phí du lịch và đặc biệt là sức mạnh của đồng Việt Nam trong tương quan với USD.
Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia cho rằng Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) không còn nhiều dư địa để tiếp tục nới lỏng chính sách lãi suất trong năm 2026.
Điều hành tiền tệ 2025: Dấu ấn ổn định
Nhìn lại năm 2025, NHNN được đánh giá đã điều hành chính sách tiền tệ khá thành công, vừa hỗ trợ tăng trưởng vừa giữ ổn định vĩ mô theo đúng mục tiêu Quốc hội và Chính phủ đề ra. Đến cuối tháng 11/2025, tổng dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế vượt 18,2 triệu tỷ đồng, tăng 16,56% so với cùng kỳ năm trước.
Đáng chú ý, dù dòng vốn được bơm mạnh để hỗ trợ doanh nghiệp và phục hồi sản xuất, lạm phát vẫn được kiểm soát ở mức 3,29%, thấp hơn đáng kể so với mục tiêu 4,5–5%. Tăng trưởng GDP đạt 7,85%, tạo nền tảng thuận lợi cho kỳ vọng tăng trưởng cao hơn trong năm tiếp theo.
Tuy nhiên, như TS. Nguyễn Trí Hiếu nhận định, việc đạt đồng thời ba mục tiêu: lạm phát thấp, tỷ giá ổn định và an toàn hệ thống tài chính luôn là bài toán cực khó, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định.
Mục tiêu tăng trưởng cao và áp lực hệ quả
Bước sang năm 2026, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% – một tham vọng lớn, nhưng đi kèm không ít thách thức. Theo TS. Lê Xuân Nghĩa, để nền kinh tế tăng tốc ở mức này, nhu cầu vốn sẽ tăng mạnh, qua đó tạo áp lực đáng kể lên cung tiền và lạm phát.
Nếu điều hành thiếu thận trọng, việc thúc đẩy tăng trưởng quá nhanh có thể khiến giá cả leo thang, làm suy giảm sức mua và bào mòn hiệu quả tăng trưởng thực.
Áp lực còn đến từ bên ngoài, đặc biệt là chính sách thuế quan của Mỹ. Dù Việt Nam đã đàm phán thành công để hạ mức thuế đối ứng từ 46% xuống 20%, xu hướng bảo hộ thương mại vẫn khiến tỷ giá USD/VND luôn trong trạng thái nhạy cảm.
Lãi suất khó giảm thêm, tỷ giá tiếp tục chịu sức ép
Trên cơ sở các diễn biến này, nhiều định chế tài chính quốc tế như UOB (Singapore) và Shinhan Bank (Hàn Quốc) cho rằng dư địa điều chỉnh lãi suất tại Việt Nam trong năm 2026 là rất hạn chế. UOB dự báo NHNN sẽ giữ nguyên lãi suất tái cấp vốn ở mức 4,5%, đồng nghĩa mặt bằng lãi suất cho vay khó giảm sâu hơn.
Theo các tổ chức này, ưu tiên của NHNN sẽ là giữ ổn định lãi suất nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, đồng thời hạn chế áp lực mất giá của VND trong bối cảnh đồng USD vẫn duy trì sức mạnh.
Về tỷ giá, Việt Nam nhiều khả năng sẽ trải qua năm thứ tư liên tiếp đồng nội tệ mất giá so với USD. Theo kịch bản của UOB, tỷ giá USD/VND có thể chạm 26.300 vào quý I/2026, trước khi dao động quanh mức 25.900 vào cuối năm. Diễn biến này sẽ gây sức ép lên các doanh nghiệp nhập khẩu, nhưng đồng thời tạo lợi thế nhất định cho xuất khẩu nếu chi phí đầu vào được kiểm soát tốt.
Song song đó, với tỷ lệ nợ xấu ước khoảng 5%, năm 2026 được dự báo là giai đoạn các ngân hàng phải siết chặt kỷ cương tài chính, tăng vốn và củng cố năng lực chống chịu, nhằm đảm bảo hệ thống không bị tổn thương khi kinh tế tăng trưởng nóng.
Trong bối cảnh dư địa chính sách tiền tệ không còn nhiều, một số chuyên gia cho rằng Việt Nam sẽ buộc phải chuyển trọng tâm sang chính sách tài khóa, đẩy mạnh đầu tư công và phát triển hạ tầng để tạo động lực tăng trưởng, thay vì chỉ trông chờ vào việc hạ lãi suất.
“Mục tiêu tăng trưởng 10% là thách thức lớn, nhưng việc giữ lãi suất ổn định quanh mức 4,5% và điều hành tỷ giá linh hoạt cho thấy Việt Nam đang tìm cách tiếp cận một điểm cân bằng an toàn giữa tăng trưởng và ổn định vĩ mô”, một chuyên gia nhận định.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
