19 giờ
Mã
Biểu đồ
Giá
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
| SJC | |||
Vàng Miếng SJC vàng miếng |
145,600,000
= 0
|
148,600,000
= 0
| 3,000,000 |
Vàng Nhẫn SJC vàng nhẫn |
145,500,000
= 0
|
148,500,000
= 0
| 3,000,000 |
| DOJI | |||
Vàng Nhẫn DOJI vàng nhẫn |
145,600,000
= 0
|
148,600,000
= 0
| 3,000,000 |
Vàng Nữ trang DOJI vàng nữ trang |
141,500,000
= 0
|
146,500,000
= 0
| 5,000,000 |
| PNJ | |||
Vàng Nhẫn PNJ vàng nhẫn |
145,500,000
= 0
|
148,500,000
= 0
| 3,000,000 |
Vàng Nữ trang PNJ vàng nữ trang |
143,000,000
= 0
|
147,000,000
= 0
| 4,000,000 |
| KHÁC | |||
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu vàng miếng |
144,400,000
= 0
|
147,900,000
= 0
| 3,500,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu vàng trang sức |
142,400,000
= 0
|
146,900,000
= 0
| 4,500,000 |
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải vàng nhẫn |
144,800,000
▲ 1,300,000
|
148,300,000
▲ 1,300,000
| 3,500,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải vàng trang sức |
142,400,000
▲ 900,000
|
146,900,000
▲ 900,000
| 4,500,000 |
Vàng Nhẫn Ngọc Hải vàng nhẫn |
139,500,000
▼ 1,000,000
|
143,000,000
▼ 1,000,000
| 3,500,000 |
Vàng Trang sức Ngọc Hải vàng trang sức |
139,500,000
▼ 1,000,000
|
143,000,000
▼ 1,000,000
| 3,500,000 |
Vàng Nhẫn Mi Hồng vàng nhẫn |
146,500,000
▲ 500,000
|
148,500,000
▲ 500,000
| 2,000,000 |
Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
|
67,146,498
= 0
|
69,226,493
= 0
| 2,079,995 |
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
|
2,518,000
= 0
|
2,596,000
= 0
| 78,000 |