1 giờ
Mã
Biểu đồ
Giá
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
| SJC | |||
Vàng Miếng SJC vàng miếng |
145,400,000
▼ 1,500,000
|
148,400,000
▼ 1,500,000
| 3,000,000 |
Vàng Nhẫn SJC vàng nhẫn |
144,400,000
▼ 2,000,000
|
147,900,000
▼ 1,500,000
| 3,500,000 |
| DOJI | |||
Vàng Nhẫn DOJI vàng nhẫn |
143,000,000
▼ 2,000,000
|
146,800,000
▼ 2,200,000
| 3,800,000 |
Vàng Nữ trang DOJI vàng nữ trang |
137,000,000
▼ 2,000,000
|
142,000,000
▼ 2,000,000
| 5,000,000 |
| PNJ | |||
Vàng Nhẫn PNJ vàng nhẫn |
143,200,000
▼ 1,800,000
|
146,900,000
▼ 2,100,000
| 3,700,000 |
Vàng Nữ trang PNJ vàng nữ trang |
141,000,000
▼ 2,200,000
|
145,000,000
▼ 2,200,000
| 4,000,000 |
| KHÁC | |||
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu vàng miếng |
143,000,000
▼ 2,000,000
|
147,000,000
▼ 2,000,000
| 4,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu vàng trang sức |
141,000,000
▼ 2,000,000
|
146,000,000
▼ 2,000,000
| 5,000,000 |
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải vàng nhẫn |
143,000,000
▼ 1,800,000
|
146,800,000
▼ 1,800,000
| 3,800,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải vàng trang sức |
141,000,000
▼ 1,600,000
|
146,000,000
▼ 1,600,000
| 5,000,000 |
Vàng Nhẫn Ngọc Hải vàng nhẫn |
139,500,000
▼ 1,000,000
|
143,000,000
▼ 1,000,000
| 3,500,000 |
Vàng Trang sức Ngọc Hải vàng trang sức |
139,500,000
▼ 1,000,000
|
143,000,000
▼ 1,000,000
| 3,500,000 |
Vàng Nhẫn Mi Hồng vàng nhẫn |
146,300,000
▲ 300,000
|
147,800,000
▲ 300,000
| 1,500,000 |
Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
|
59,066,519
▼ 1,199,997
|
60,906,514
▼ 1,226,664
| 1,839,995 |
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
|
2,215,000
▼ 45,000
|
2,284,000
▼ 46,000
| 69,000 |