15 giờ
Mã
Biểu đồ
Giá
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
| SJC | |||
Vàng Miếng SJC vàng miếng |
162,500,000
▲ 300,000
|
165,500,000
▲ 300,000
| 3,000,000 |
Vàng Nhẫn SJC vàng nhẫn |
162,300,000
▲ 600,000
|
165,300,000
▲ 600,000
| 3,000,000 |
| DOJI | |||
Vàng Nhẫn DOJI vàng nhẫn |
162,500,000
= 0
|
165,500,000
= 0
| 3,000,000 |
Vàng Nữ trang DOJI vàng nữ trang |
160,500,000
= 0
|
164,500,000
= 0
| 4,000,000 |
| PNJ | |||
Vàng Nhẫn PNJ vàng nhẫn |
162,500,000
= 0
|
165,500,000
= 0
| 3,000,000 |
Vàng Nữ trang PNJ vàng nữ trang |
160,000,000
= 0
|
164,000,000
= 0
| 4,000,000 |
| KHÁC | |||
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu vàng miếng |
162,500,000
= 0
|
165,500,000
= 0
| 3,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu vàng trang sức |
160,500,000
= 0
|
164,500,000
= 0
| 4,000,000 |
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải vàng nhẫn |
162,500,000
▲ 300,000
|
165,400,000
▲ 300,000
| 2,900,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải vàng trang sức |
160,500,000
▲ 300,000
|
164,500,000
▲ 300,000
| 4,000,000 |
Vàng Nhẫn Ngọc Hải vàng nhẫn |
152,200,000
= 0
|
155,700,000
= 0
| 3,500,000 |
Vàng Trang sức Ngọc Hải vàng trang sức |
152,200,000
= 0
|
155,700,000
= 0
| 3,500,000 |
Vàng Nhẫn Mi Hồng vàng nhẫn |
163,500,000
▲ 500,000
|
165,000,000
▲ 500,000
| 1,500,000 |
Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
|
82,853,126
= 0
|
84,986,454
= 0
| 2,133,328 |
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
|
3,107,000
= 0
|
3,187,000
= 0
| 80,000 |