2 giờ
Mã
Biểu đồ
Giá
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
| SJC | |||
Vàng Miếng SJC vàng miếng |
138,800,000
▲ 1,300,000
|
141,800,000
▲ 1,300,000
| 3,000,000 |
Vàng Nhẫn SJC vàng nhẫn |
138,300,000
▲ 1,800,000
|
141,300,000
▲ 1,300,000
| 3,000,000 |
| DOJI | |||
Vàng Nhẫn DOJI vàng nhẫn |
138,500,000
▲ 1,000,000
|
142,500,000
▲ 1,000,000
| 4,000,000 |
Vàng Nữ trang DOJI vàng nữ trang |
136,500,000
▲ 1,500,000
|
141,500,000
▲ 1,500,000
| 5,000,000 |
| PNJ | |||
Vàng Nhẫn PNJ vàng nhẫn |
137,900,000
▲ 1,700,000
|
141,700,000
▲ 1,500,000
| 3,800,000 |
Vàng Nữ trang PNJ vàng nữ trang |
135,200,000
▲ 1,200,000
|
140,200,000
▲ 1,200,000
| 5,000,000 |
| KHÁC | |||
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu vàng miếng |
139,200,000
▲ 1,200,000
|
143,200,000
▲ 1,200,000
| 4,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu vàng trang sức |
137,200,000
▲ 1,200,000
|
142,200,000
▲ 1,200,000
| 5,000,000 |
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải vàng nhẫn |
138,700,000
▲ 1,200,000
|
142,700,000
▲ 1,200,000
| 4,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải vàng trang sức |
136,700,000
▲ 1,200,000
|
141,700,000
▲ 1,200,000
| 5,000,000 |
Vàng Nhẫn Ngọc Hải vàng nhẫn |
139,500,000
▼ 1,000,000
|
143,000,000
▼ 1,000,000
| 3,500,000 |
Vàng Trang sức Ngọc Hải vàng trang sức |
139,500,000
▼ 1,000,000
|
143,000,000
▼ 1,000,000
| 3,500,000 |
Vàng Nhẫn Mi Hồng vàng nhẫn |
139,500,000
= 0
|
141,300,000
▲ 100,000
| 1,800,000 |
Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
|
60,346,515
▲ 2,213,327
|
62,213,177
▲ 2,293,327
| 1,866,662 |
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
|
2,263,000
▲ 83,000
|
2,333,000
▲ 86,000
| 70,000 |