24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Sách

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu

Giá vàng

Biểu đồ
Giá
Vàng miếng & vàng nhẫn
Cập nhật bởi 24HMoney 23:00 - 22/06/2026
Đơn vị: triệu VNĐ/lượng
Thương hiệu
Mua vàoHôm nay
Bán raHôm nay
Chênh lệchMua–Bán
SJC
Vàng Miếng SJC
vàng miếng
145,600,000
= 0
148,600,000
= 0
3,000,000
Vàng Nhẫn SJC
vàng nhẫn
145,500,000
= 0
148,500,000
= 0
3,000,000
DOJI
Vàng Nhẫn DOJI
vàng nhẫn
145,600,000
= 0
148,600,000
= 0
3,000,000
Vàng Nữ trang DOJI
vàng nữ trang
141,500,000
= 0
146,500,000
= 0
5,000,000
PNJ
Vàng Nhẫn PNJ
vàng nhẫn
145,500,000
= 0
148,500,000
= 0
3,000,000
Vàng Nữ trang PNJ
vàng nữ trang
143,000,000
= 0
147,000,000
= 0
4,000,000
KHÁC
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu
vàng miếng
144,400,000
= 0
147,900,000
= 0
3,500,000
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu
vàng trang sức
142,400,000
= 0
146,900,000
= 0
4,500,000
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải
vàng nhẫn
144,800,000
▲ 1,300,000
148,300,000
▲ 1,300,000
3,500,000
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải
vàng trang sức
142,400,000
▲ 900,000
146,900,000
▲ 900,000
4,500,000
Vàng Nhẫn Ngọc Hải
vàng nhẫn
139,500,000
▼ 1,000,000
143,000,000
▼ 1,000,000
3,500,000
Vàng Trang sức Ngọc Hải
vàng trang sức
139,500,000
▼ 1,000,000
143,000,000
▼ 1,000,000
3,500,000
Vàng Nhẫn Mi Hồng
vàng nhẫn
146,500,000
▲ 500,000
148,500,000
▲ 500,000
2,000,000

Bảng giá bạc mới nhất hôm nay

Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG

Biểu đồ
Giá
Vàng bạc
Đơn vị: triệu VNĐ/kg
Thương hiệu
Mua vàoHôm nay
Bán raHôm nay
Chênh lệchMua–Bán
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
67,146,498
= 0
69,226,493
= 0
2,079,995
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
2,518,000
= 0
2,596,000
= 0
78,000