24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
YEG
YEG (HOSE)

Công ty cổ phần Tập đoàn Yeah1

7.78 +0.07 (+0.91%)

Hỏi M.AI
KL: 164,400 CP Cập nhật lúc 13:41:29 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

381.5

-16.9%

208.3

-4.4%

570.9

43.6%

391.4

13.4%

459.1

118%

217.7

196.3%

397.4

150.2%

345

209.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

0.4

206.2%

0.4

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.4

71%

N/A

N/A

Doanh thu thuần

381.5

-16.9%

208.3

-4.4%

571.3

43.9%

391

13.3%

459.1

118%

217.7

196.3%

397

152%

345

209.4%

Giá vốn hàng bán

321

21.4%

145.9

16.4%

495.7

-47.1%

345.7

-30%

408.2

-110.7%

174.5

-197.3%

337

-356.5%

265.9

-196.9%

Lợi nhuận gộp

60.5

18.9%

62.4

44.2%

75.6

25.9%

45.3

-42.8%

50.9

202%

43.3

192.4%

60

-28.3%

79.2

260.6%

Thu nhập tài chính

18.5

59.8%

8.5

-84.5%

48.2

-46.7%

5.5

-77.5%

11.6

-71.6%

55

52.4%

90.4

656.8%

24.5

127.7%

Chi phí tài chính

8.5

-264.5%

10.3

50%

8

74%

3.7

62.1%

5.1

184.1%

20.7

-345.1%

30.6

-574.9%

9.7

-36.8%

Chi phí tiền lãi

7.8

-53.5%

6.9

26.7%

7.4

37.9%

4.1

48.8%

5.1

-38.1%

9.4

-101.7%

11.9

-161.4%

8

-16.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-0.7

-502.8%

-0.6

N/A

-1.3

-23%

N/A

N/A

-0.1

-108.1%

N/A

N/A

-1.1

79.8%

-11.4

-226.7%

Chi phí bán hàng

7.2

27.6%

7.2

-28.7%

18.3

-90.2%

5.6

21.3%

9.9

-113.4%

5.6

-13.7%

9.6

-160.4%

7.1

-74.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

44.5

-125.8%

37.1

16.5%

74.6

-37.4%

29

26.3%

19.7

38.9%

44.4

-72.9%

54.3

13.8%

39.4

-155.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

18.2

-51.9%

15.7

-43.1%

21.6

-60.6%

12.5

-65.4%

37.9

135.3%

27.7

139.3%

54.8

188%

36.1

1,259%

Thu nhập khác

0

-52.4%

0

-57.5%

0.1

-89.3%

0.3

24,032%

0

109.6%

0

-97.3%

1

26.6%

0

-99.8%

Chi phí khác

-0.4

26%

-0.4

89.6%

-0.2

96%

-1.2

42.9%

-0.6

74.1%

-3.5

-11,265%

-4.7

-345%

-2.1

-4,225%

Thu nhập khác, ròng

-0.4

23.9%

-0.4

89.7%

-0.1

97.9%

-0.8

59.1%

-0.5

80.1%

-3.5

-884.2%

-3.7

-1,381%

-2.1

-472.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

17.8

-52.3%

15.4

-36.3%

21.5

-57.9%

11.6

-65.8%

37.4

176.7%

24.2

101.2%

51.1

172.1%

34

959.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

8.7

-378.6%

0.7

24.1%

2.1

83%

2.3

-624.1%

1.8

-319.2%

0.9

N/A

12.1

N/A

0.4

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

-129.3%

N/A

N/A

8.7

-131.2%

2

-1,272%

0.5

113.3%

N/A

N/A

27.8

N/A

0.1

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8.9

-560.8%

0.7

24.1%

10.7

-168.2%

4.3

-1,602%

1.3

67%

0.9

N/A

15.7

N/A

0.3

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

9

-75.1%

14.7

-36.8%

10.8

-83.9%

7.3

-78.6%

36

281.4%

23.3

93.7%

66.8

255.9%

34.3

968%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1.4

-78.6%

4.1

228.5%

-1.2

68.5%

-1.3

-115.2%

6.5

357%

-3.2

38%

-3.7

-192.6%

8.2

381.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

7.6

-74.4%

10.6

-60%

11.9

-83.1%

8.6

-67%

29.6

147.4%

26.5

54%

70.5

376.1%

26.1

325.6%

EPS Quý

38

-68.6%

55

-70.1%

58

-88.7%

36

-81%

121

47.6%

184

40.5%

515

57%

190

7.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính