24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
XPH
XPH (UPCOM)

Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội

13.80 +0.50 (+3.76%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

14.8

-70.7%

12.9

74%

15

38.7%

26.3

158.2%

50.4

471.1%

7.4

-10.5%

10.8

15.9%

10.2

-2.5%

Các khoản giảm trừ

0.1

-84.2%

0.1

-792.1%

0.1

-3,858%

0.2

N/A

0

-1,750%

0

N/A

0

99%

N/A

N/A

Doanh thu thuần

14.7

-70.8%

12.9

73.3%

14.9

38.1%

26.1

156.7%

50.4

470.8%

7.4

-10.6%

10.8

17.9%

10.2

10.1%

Giá vốn hàng bán

11.2

76.3%

9.6

-82.5%

10.6

-24.3%

22.9

-203.4%

47.3

-538.5%

5.3

11.6%

8.5

12.9%

7.5

-12.3%

Lợi nhuận gộp

3.5

12.3%

3.2

50.5%

4.4

89%

3.2

23%

3.1

120.2%

2.1

-8.1%

2.3

495.8%

2.6

4.3%

Thu nhập tài chính

113.9

1,951%

0.3

84.5%

0.3

54.6%

0.2

71.1%

5.6

3,218%

0.2

-41.4%

0.2

-43.3%

0.1

-54.4%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.8

3.5%

1.7

-19.1%

2.2

-48.1%

1.7

-59.4%

1.8

-86.8%

1.4

-36.2%

1.5

8.6%

1

41.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.7

3.1%

2.6

12.7%

3

12.8%

2.7

13.1%

2.8

-5.7%

3

-4%

3.4

66.4%

3.1

-1.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

112.9

2,689%

-0.8

61.7%

-0.6

77.1%

-0.9

34.5%

4

296.9%

-2.1

-59.5%

-2.4

79.9%

-1.4

31.6%

Thu nhập khác

N/A

N/A

0

-99.1%

0.1

-18%

0.1

-77.5%

0

N/A

0.2

5,081%

0.1

N/A

0.3

N/A

Chi phí khác

-0.2

4.5%

-0.2

-55.2%

-0.2

-251.8%

-0.2

-228.2%

-0.2

-201.1%

-0.1

15.3%

-0.1

82%

-0.1

28.4%

Thu nhập khác, ròng

-0.2

3.7%

-0.2

-428.5%

-0.2

-1,125%

-0.1

-161.2%

-0.2

-198.7%

0.1

140.6%

0

104.4%

0.2

361.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

112.7

2,837%

-1

49.5%

-0.7

70.7%

-1

8.5%

3.8

280.5%

-2.1

-37%

-2.4

80.6%

-1.1

45.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

112.7

2,837%

-1

49.5%

-0.7

70.7%

-1

8.5%

3.8

280.5%

-2.1

-37%

-2.4

80.6%

-1.1

45.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

112.7

2,837%

-1

49.5%

-0.7

70.7%

-1

8.5%

3.8

280.5%

-2.1

-37%

-2.4

80.6%

-1.1

45.7%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính