24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
XMP
XMP (UPCOM)

Công ty cổ phần thủy điện Xuân Minh

15.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:09:08 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
76.83
14.1
18.35
24.5
0.47
1.91
23.42
0.47
2
2
24.05
31.3
12.09
49.37
11.12
47.47
1
22.62
29.44
10.08
41.16
10.08
43.06
Luỹ kế
60.77
79.09
22.64
92.44
21.67
92.53
2025
4
70.67
23.11
32.7
17.35
8.59
49.53
16.4
8.08
49.25
3
15
21.22
2.74
15.82
2.74
16.74
2
22.96
32.48
10.4
59.93
9.63
58.75
1
19.56
27.67
7.33
42.25
7.33
44.69
Cả năm
80.62
114.07
29.06
167.52
27.78
169.43
2024
4
65.65
20.52
31.26
3.06
7.24
236.49
3.04
6.78
223.47
3
14.03
21.37
1.47
47.97
1.47
48.35
2
18.04
27.48
4.67
152.5
4.11
135.46
1
18.9
28.8
5.44
177.62
5.44
179.02
Cả năm
71.5
108.91
18.81
614.58
17.8
586.3
2023
4
78.77
17.32
21.99
13.67
3.89
28.46
12.76
3.68
28.88
3
9.36
11.88
-5.53
-40.43
-5.53
-43.33
2
18.38
23.33
3.21
23.45
2.59
20.28
1
20.27
25.73
4.19
30.68
4.19
32.88
Cả năm
65.32
82.92
5.76
42.15
4.94
38.7
2022
4
72.74
21.94
30.16
14.63
7.76
53.03
13.89
7.03
50.6
2
20.17
27.73
4.04
27.61
3.39
24.37
1
20.87
28.69
6.81
46.55
6.81
49
Cả năm
80
109.98
21.97
150.23
20.62
148.42
2021
4
78.18
17.17
21.96
25.84
3
11.6
20.67
3
14.5
3
11.56
14.78
-2.52
-9.73
-2.52
-12.17
2
21.89
28
7.83
30.29
7.83
37.86
1
22.7
29.04
7.11
27.52
7.11
34.39
Cả năm
73.32
93.78
15.42
59.67
15.42
74.59
Hiệu quả kinh doanh