24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VTO
VTO (HOSE)

Công ty Cổ phần Vận tải xăng dầu VITACO

11.25 +0.15 (+1.35%)

Hỏi M.AI
KL: 377,500 CP Cập nhật lúc 14:45:18 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

329

27.1%

272.4

-4.4%

287

-2.4%

299

0.6%

258.9

-0.1%

285

6.3%

294.1

0.9%

297.3

19.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

329

27.1%

272.4

-4.4%

287

-2.4%

299

0.6%

258.9

-0.1%

285

6.3%

294.1

0.9%

297.3

19.3%

Giá vốn hàng bán

209.9

-5.6%

201.7

13.1%

211.4

7.7%

211.7

8.7%

198.9

-1%

232.1

-13.8%

228.9

-9.4%

231.9

-13.8%

Lợi nhuận gộp

119.1

98.3%

70.7

33.7%

75.7

16.1%

87.4

33.7%

60.1

-3.7%

52.9

-17.6%

65.2

-20.7%

65.4

44.1%

Thu nhập tài chính

12.2

40.8%

10.5

33.8%

12.6

47.1%

5.5

-17.8%

8.7

44.5%

7.9

109.4%

8.6

20.2%

6.7

-8.1%

Chi phí tài chính

2.1

45.5%

2.3

39.1%

2.6

78.5%

3.1

23.6%

3.8

37.5%

3.8

51.5%

11.9

-110.8%

4.1

57.6%

Chi phí tiền lãi

2

29.1%

2.2

31.4%

2.5

30.8%

2.7

30.8%

2.9

31.3%

3.2

30.5%

3.6

32.6%

3.9

36.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

35.5

-40.1%

39.5

-23.2%

35.7

-11.4%

53.8

-39.1%

25.3

-4.1%

32.1

-27.6%

32

-10%

38.7

-57.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

93.7

136.8%

39.5

58.2%

50

67.7%

35.9

22.7%

39.6

4.4%

24.9

-28.8%

29.8

-45.1%

29.3

60.7%

Thu nhập khác

6.4

7,659%

0.2

-14.8%

0.1

-99.1%

0.3

83.2%

0.1

-37.5%

0.2

48.5%

14

564%

0.2

-79%

Chi phí khác

-0.1

41.5%

-0

97.7%

-0.2

-80,194%

0

100%

-0.2

28.1%

-0.2

-6,047%

-0

100%

-3.8

-3,128%

Thu nhập khác, ròng

6.3

5,623%

0.2

268.2%

-0.1

-100.6%

0.3

108.3%

-0.1

19.4%

0.1

-65.7%

14

1,617%

-3.7

-647.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

100

153.5%

39.7

58.6%

50

13.9%

36.2

41.6%

39.5

4.5%

25

-29%

43.9

-17.9%

25.6

35.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

21

-144.1%

9.2

-61.3%

11

-15.3%

8.1

-32%

8.6

-5.3%

5.7

27.4%

9.5

18.4%

6.2

-42.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

N/A

N/A

N/A

0

20.2%

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

21

-144.2%

9.2

-61.3%

11

-15.3%

8.1

-32%

8.6

-5.3%

5.7

25.9%

9.5

18.3%

6.2

-42.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

79

156.1%

30.4

57.8%

39

13.5%

28.1

44.6%

30.8

4.3%

19.3

-29.8%

34.4

-17.8%

19.4

33.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

79

156.1%

30.4

57.8%

39

13.5%

28.1

44.6%

30.8

4.3%

19.3

-29.8%

34.4

-17.8%

19.4

33.6%

EPS Quý

752

225.5%

289

19.9%

367

0.6%

265

476.1%

231

-22.7%

241

-15.1%

365

-20.6%

46

-61.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính