24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VTO
VTO (HOSE)

Công ty Cổ phần Vận tải xăng dầu VITACO

11.10 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

329

27.1%

272.4

-4.4%

287

-2.4%

299

0.6%

258.9

-0.1%

285

6.3%

294.1

0.9%

297.3

19.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

329

27.1%

272.4

-4.4%

287

-2.4%

299

0.6%

258.9

-0.1%

285

6.3%

294.1

0.9%

297.3

19.3%

Giá vốn hàng bán

209.9

-5.6%

201.7

13.1%

211.4

7.7%

211.7

8.7%

198.9

-1%

232.1

-13.8%

228.9

-9.4%

231.9

-13.8%

Lợi nhuận gộp

119.1

98.3%

70.7

33.7%

75.7

16.1%

87.4

33.7%

60.1

-3.7%

52.9

-17.6%

65.2

-20.7%

65.4

44.1%

Thu nhập tài chính

12.2

40.8%

10.5

33.8%

12.6

47.1%

5.5

-17.8%

8.7

44.5%

7.9

109.4%

8.6

20.2%

6.7

-8.1%

Chi phí tài chính

2.1

45.5%

2.3

39.1%

2.6

78.5%

3.1

23.6%

3.8

37.5%

3.8

51.5%

11.9

-110.8%

4.1

57.6%

Chi phí tiền lãi

2

29.1%

2.2

31.4%

2.5

30.8%

2.7

30.8%

2.9

31.3%

3.2

30.5%

3.6

32.6%

3.9

36.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

35.5

-40.1%

39.5

-23.2%

35.7

-11.4%

53.8

-39.1%

25.3

-4.1%

32.1

-27.6%

32

-10%

38.7

-57.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

93.7

136.8%

39.5

58.2%

50

67.7%

35.9

22.7%

39.6

4.4%

24.9

-28.8%

29.8

-45.1%

29.3

60.7%

Thu nhập khác

6.4

7,659%

0.2

-14.8%

0.1

-99.1%

0.3

83.2%

0.1

-37.5%

0.2

48.5%

14

564%

0.2

-79%

Chi phí khác

-0.1

41.5%

-0

97.7%

-0.2

-80,194%

0

100%

-0.2

28.1%

-0.2

-6,047%

-0

100%

-3.8

-3,128%

Thu nhập khác, ròng

6.3

5,623%

0.2

268.2%

-0.1

-100.6%

0.3

108.3%

-0.1

19.4%

0.1

-65.7%

14

1,617%

-3.7

-647.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

100

153.5%

39.7

58.6%

50

13.9%

36.2

41.6%

39.5

4.5%

25

-29%

43.9

-17.9%

25.6

35.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

21

-144.1%

9.2

-61.3%

11

-15.3%

8.1

-32%

8.6

-5.3%

5.7

27.4%

9.5

18.4%

6.2

-42.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

N/A

N/A

N/A

0

20.2%

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

21

-144.2%

9.2

-61.3%

11

-15.3%

8.1

-32%

8.6

-5.3%

5.7

25.9%

9.5

18.3%

6.2

-42.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

79

156.1%

30.4

57.8%

39

13.5%

28.1

44.6%

30.8

4.3%

19.3

-29.8%

34.4

-17.8%

19.4

33.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

79

156.1%

30.4

57.8%

39

13.5%

28.1

44.6%

30.8

4.3%

19.3

-29.8%

34.4

-17.8%

19.4

33.6%

EPS Quý

752

225.5%

289

19.9%

367

0.6%

265

476.1%

231

-22.7%

241

-15.1%

365

-20.6%

46

-61.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính