24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VNS
VNS (HOSE)

Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam

6.10 -0.13 (-2.09%)

Hỏi M.AI
KL: 18,700 CP Cập nhật lúc 14:54:29 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

194.3

-10.3%

224.7

-4.1%

214.2

-4.4%

217.3

-11.7%

216.7

-14.4%

234.4

-15.9%

224.1

-19.4%

246.2

-21.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

194.3

-10.3%

224.7

-4.1%

214.2

-4.4%

217.3

-11.7%

216.7

-14.4%

234.4

-15.9%

224.1

-19.4%

246.2

-21.2%

Giá vốn hàng bán

169.4

-0.5%

177.1

2.8%

167.3

7.5%

168.5

16.4%

168.5

19.5%

182.2

18.6%

180.8

19.8%

201.5

18.2%

Lợi nhuận gộp

24.9

-48.3%

47.7

-8.7%

46.8

8.4%

48.8

9.1%

48.2

10.2%

52.2

-4.6%

43.2

-17.4%

44.7

-32.5%

Thu nhập tài chính

1.8

-44.8%

2.7

-15.9%

2.4

-17.6%

2.3

-36.5%

3.3

-10.1%

3.2

-28.6%

2.9

-45.8%

3.6

-55.7%

Chi phí tài chính

8.8

-11.5%

7.6

4.7%

8.5

-2.1%

8.7

-34.8%

7.9

-53.3%

7.9

-40.3%

8.3

-32.4%

6.5

10.6%

Chi phí tiền lãi

8.8

-11.7%

7.6

4.7%

8.5

-2.1%

8.7

-35.4%

7.9

-53.4%

7.9

-40.4%

8.3

-32.6%

6.4

10.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

16.8

4.9%

17.1

3.3%

18

-10.3%

17.2

11.9%

17.6

5.9%

17.7

12.7%

16.3

10.6%

19.6

-3.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

20.3

-0%

22.1

-11.2%

19.9

-2.3%

21.2

-3.4%

20.3

0.9%

19.8

11.3%

19.5

7.6%

20.6

12.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-19.2

-438.3%

3.6

-63.7%

2.8

41%

3.9

122.1%

5.7

84.8%

9.9

-8.9%

2

-83.6%

1.7

-92.9%

Thu nhập khác

4.9

-36.4%

4.9

-40%

5.5

-78.5%

7.7

-61.7%

7.7

-47.5%

8.1

-31.9%

25.6

83.9%

20.2

119.5%

Chi phí khác

-6.4

-505.3%

-0.5

13.8%

-0.5

73.4%

-0.4

57.4%

-1.1

-34%

-0.6

18.7%

-1.9

-145.5%

-1

8.9%

Thu nhập khác, ròng

-1.5

-122.8%

4.3

-42.1%

5

-78.8%

7.3

-62%

6.6

-52.2%

7.5

-32.8%

23.8

80.3%

19.2

136.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-20.7

-268.4%

7.9

-54.4%

7.8

-69.7%

11.2

-46.6%

12.3

-27.4%

17.4

-21%

25.7

2.1%

21

-36.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.8

174.7%

1.8

45.8%

3.2

-98.1%

1.9

N/A

2.4

N/A

3.2

N/A

1.6

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.2

N/A

N/A

N/A

1.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.6

125.6%

1.8

45.8%

2

-25.8%

1.9

N/A

2.4

N/A

3.2

N/A

1.6

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-20.1

-302.2%

6.2

-56.4%

5.8

-76%

9.2

-55.9%

9.9

-41.3%

14.2

-35.7%

24.2

-4.2%

21

-36.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0

-269.6%

-0

-172.6%

0

152.3%

0

1.6%

0

-33%

0

589.4%

-0

-196.3%

0

-90.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-20.1

-302.2%

6.2

-56.3%

5.8

-76%

9.2

-56%

9.9

-41.3%

14.1

-35.7%

24.2

-4.2%

21

-35.9%

EPS Quý

-296

-305.6%

91

-55.8%

82

-76.8%

132

-57%

144

-41.7%

206

-36%

353

-4.3%

307

-35.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính