24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VND
VND (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT

13.25 +0.25 (+1.92%)

Hỏi M.AI
KL: 13,423,000 CP Cập nhật lúc 15:09:29 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,869.2

7.4%

1,807

43.6%

1,427.5

17.8%

2,214.2

74.4%

1,740.5

19.4%

1,258

-9.2%

1,212.3

-37.3%

1,269.6

-27.8%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

148.2

-32.2%

233.4

73.3%

231

62.6%

387.5

131.3%

218.7

20%

134.7

-40.9%

142

-34.4%

167.5

-44.4%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

0.6

-98.4%

0.5

62.4%

7.4

-67.8%

0.5

42.4%

35.6

512.8%

0.3

-98.7%

23

-76.7%

0.3

-57.3%

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

29.1

-34.8%

6.8

36%

22.5

-45.9%

5.8

-3.4%

44.7

25%

5

-10.7%

41.6

-7%

6

1.7%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

24.7

30.8%

3.5

33.5%

0.3

-93.4%

-16.1

-445.3%

18.9

294.1%

2.6

29.9%

4.4

-43.9%

4.7

-55.5%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

1,869.2

7.4%

1,807

43.6%

1,427.5

17.8%

2,214.2

74.4%

1,740.5

19.4%

1,258

-9.2%

1,212.3

-37.3%

1,269.6

-27.8%

Chi phí hoạt động kinh doanh

331.9

63.6%

681.2

-51%

542.8

13.9%

645.5

-70.4%

912.2

-13.6%

451.2

-45.8%

630.7

-31.2%

378.7

27.2%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

1,537.3

85.6%

1,125.8

39.5%

884.7

52.1%

1,568.8

76.1%

828.3

26.4%

806.7

-25%

581.6

-59.9%

890.9

-28.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

81.8

9%

97.6

7.1%

175.4

-41.8%

103

-6.3%

89.9

-13.6%

105

31.7%

123.7

34.9%

96.8

-27.8%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

1,105.5

126.5%

681.3

42.2%

376.6

36.8%

1,165.3

87.1%

488.2

14.6%

479.1

-37.6%

275.3

-72.2%

622.9

-21.6%

Thu nhập khác

0

-47.5%

0

3,656%

0.2

11,498%

0

-68.9%

0

-40.1%

0

-94.9%

0

-99.8%

0.1

178%

Chi phí khác

-0

98.1%

-0

99%

-0.3

N/A

-0.1

97.8%

-0

-76,790%

-1

-48.4%

0

-24,899%

-3

1.6%

Lợi nhuận khác

0

120.9%

0

102.1%

-0

-2,151%

-0

99.2%

-0

-233.5%

-1

-51.9%

0

-99.8%

-2.8

4.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

1,105.5

126.5%

681.3

42.5%

376.6

36.8%

1,165.2

87.9%

488.2

14.6%

478.1

-37.6%

275.3

-72.2%

620.1

-21.7%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

203.4

-91.1%

126

-23.3%

82.7

-160.3%

199.8

-66%

106.4

8.2%

102.2

16.5%

31.8

77.6%

120.4

14.5%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

19.6

-48%

10

-249.8%

48.1

517.7%

36.4

-765.6%

13.2

-138%

6.7

124.3%

7.8

126.5%

5.5

145.2%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

882.6

139.5%

545.3

42.6%

342

36.1%

929

83.9%

368.5

6.8%

382.5

-38%

251.3

-69.4%

505.1

-21%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

882.6

139.5%

545.3

42.6%

342

36.1%

929

83.9%

368.5

6.8%

382.5

-38%

251.3

-69.4%

505.1

-21%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

580

139.7%

358

42.6%

225

1,350%

610

69%

242

-1.2%

251

-50.5%

-18

-102.7%

361

-31.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính