Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.10 -0.10 (-0.70%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNB | 39,100 | |
| KL MUA chủ động | 16,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 22,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 14.1 | -0.1 -0.70% | 0.52 | 39,100 | 0 | 0 |
21/10 | 14.4 | 0.7 +5.11% | 1.01 | 71,100 | 0 | 0 |
20/10 | 13.6 | -0.3 -2.16% | 0.52 | 37,700 | 0 | 0 |
19/10 | 13.9 | -0.2 -1.42% | 0.39 | 28,000 | 0 | 0 |
16/10 | 14.1 | 0.3 +2.17% | 0.33 | 23,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)