24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VNB
VNB (UPCOM)

Công ty cổ phần Sách Việt Nam

14.10 -0.10 (-0.70%)

Hỏi M.AI
KL: 39,100 CP Cập nhật lúc 14:27:25 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

10.3

52.2%

9.1

22.3%

4.3

-33.5%

9.1

5.7%

6.8

-19.3%

7.5

0.5%

6.4

-11.8%

8.6

-5.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

10.3

52.2%

9.1

22.3%

4.3

-33.5%

9.1

5.7%

6.8

-19.3%

7.5

0.5%

6.4

-11.8%

8.6

-5.1%

Giá vốn hàng bán

5.9

-72.7%

5.4

-33%

1.5

55.6%

6.3

-13.4%

3.4

30.1%

4.1

1.7%

3.3

16.8%

5.6

3.2%

Lợi nhuận gộp

4.5

31.8%

3.7

9.4%

2.8

-9.8%

2.8

-8.6%

3.4

-4.7%

3.4

3.2%

3.1

-5.8%

3

-8.4%

Thu nhập tài chính

33.6

6.5%

32.9

4.6%

30.7

5.5%

31.8

6.3%

31.6

13.9%

31.4

23.5%

29.1

12.6%

29.9

12%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

0

96.1%

N/A

N/A

0

25.2%

N/A

N/A

0.1

-1,277%

0

74.1%

0

53.7%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.3

1.5%

1.5

13.4%

1.3

0.5%

1.6

12.2%

1.3

-1.1%

1.7

-2.9%

1.3

-2.7%

1.9

-12.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6.7

-16%

7.3

-17.1%

6.5

-30.6%

9.6

-63.6%

5.8

-14.8%

6.2

-1.8%

5

-2.7%

5.8

-4.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

30

8%

27.8

3.7%

25.6

-0.9%

23.3

-7.4%

27.8

11.8%

26.8

28%

25.9

12.7%

25.2

11%

Thu nhập khác

1.6

3,400%

0.4

1,549%

0

-1.7%

0

-42.8%

0

77.3%

0

136.3%

0

-71.2%

0

124.2%

Chi phí khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

1.6

3,400%

0.4

1,549%

0

-1.7%

0

-42.8%

0

77.3%

0

136.3%

0

-71.2%

0

124.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

31.6

13.6%

28.2

5.1%

25.6

-0.9%

23.4

-7.5%

27.9

11.8%

26.8

28.1%

25.9

12.6%

25.2

11.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.3

-13.3%

5.7

-2.7%

5.2

0.4%

4.7

6.5%

5.6

-11.8%

5.5

-27.4%

5.2

-12.4%

5

-10.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

6.3

-13.3%

5.7

-2.7%

5.2

0.4%

4.7

6.5%

5.6

-11.8%

5.5

-27.4%

5.2

-12.4%

5

-10.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

25.3

13.6%

22.5

5.7%

20.5

-1%

18.7

-7.7%

22.3

11.8%

21.3

28.3%

20.7

12.7%

20.2

11.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

25.3

13.6%

22.5

5.7%

20.5

-1%

18.7

-7.7%

22.3

11.8%

21.3

28.3%

20.7

12.7%

20.2

11.1%

EPS Quý

373

13.7%

331

5.8%

302

-1%

275

-7.7%

328

11.9%

313

27.8%

305

13%

298

11.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính