24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VJC
VJC (HOSE)

Công ty cổ phần Hàng không VIETJET

128.00 +0.60 (+0.47%)

Hỏi M.AI
KL: 941,500 CP Cập nhật lúc 14:30:28 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

30,514.3

70.6%

21,021.3

17.1%

29,324.1

47.7%

16,931.4

-6.8%

17,885.3

10.2%

17,952.2

0.9%

19,851.1

5.6%

18,164.2

27.6%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

30,514.3

70.6%

21,021.3

17.1%

29,324.1

47.7%

16,931.4

-6.8%

17,885.3

10.2%

17,952.2

0.9%

19,851.1

5.6%

18,164.2

27.6%

Giá vốn hàng bán

28,796.9

-86.2%

18,206.5

-17.1%

27,771.6

-48.9%

14,835.7

7%

15,468.3

-8.7%

15,548.5

3.1%

18,654.3

1.3%

15,961.7

-22.8%

Lợi nhuận gộp

1,717.4

-28.9%

2,814.8

17.1%

1,552.5

29.7%

2,095.7

-4.8%

2,417

20.3%

2,403.7

37.7%

1,196.9

1,269%

2,202.5

77.5%

Thu nhập tài chính

1,140.6

27.3%

376

-7.3%

1,104.8

83.7%

366.1

51.2%

896

59.2%

405.7

-30.6%

601.3

-77.9%

242.1

-21.9%

Chi phí tài chính

1,521.2

-3.2%

982.9

14%

501.6

-35%

1,196.1

-10.3%

1,473.9

-36%

1,143

-21.5%

371.7

74.6%

1,084.5

-97.8%

Chi phí tiền lãi

851.2

-2%

828.6

-2.3%

1,047

15.7%

928.2

-29.4%

834.5

-17.5%

810

-12.7%

1,242.1

-100.7%

717.1

-47.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

500.7

18.7%

823.1

-45%

591.7

8.2%

631.1

9.2%

615.8

-2.6%

567.7

13.6%

644.2

15.8%

695.4

-12.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

402.2

14.2%

258.3

5.5%

1,152.1

-107.7%

237.6

-1,468%

468.5

29.9%

273.5

-44.1%

554.7

-0.5%

17.4

109.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

433.9

-42.5%

1,126.5

36.5%

411.8

81%

397.1

-41.8%

754.8

243.9%

825.3

52.2%

227.5

236.6%

682.1

238.9%

Thu nhập khác

-13.2

-115.8%

15.8

26.9%

172.2

206.4%

4.1

-95.3%

83.3

-31.7%

12.5

-91.1%

-161.8

-135.1%

88.5

458%

Chi phí khác

-0.5

97.8%

-0.3

78.4%

-4.9

-29.5%

-1.2

88.5%

-23.3

-32.8%

-1.3

79.5%

-3.8

78%

-10.3

44.4%

Thu nhập khác, ròng

-13.7

-122.8%

15.5

39.5%

167.2

201%

2.9

-96.2%

60.1

-42.5%

11.1

-91.7%

-165.5

-137.3%

78.2

2,986%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

420.1

-48.4%

1,142

36.5%

579.1

835%

400

-47.4%

814.8

151.5%

836.4

23.7%

61.9

-77.7%

760.3

282.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

19.7

63.8%

20.6

-575.9%

18

323.9%

1.2

-17.6%

54.2

-3,870%

3

-222.4%

8.1

-108.9%

1

99.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

51.5

52.3%

98.1

48.9%

87.9

-59.7%

78.6

58.3%

108

-295.1%

192

-40.9%

55

74.5%

188.6

-356.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

71.1

56.1%

118.6

39.2%

69.9

-10.7%

79.8

57.9%

162.2

-465.2%

195.1

-42.1%

63.1

49.7%

189.6

-32.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

349

-46.5%

1,023.4

59.6%

509.2

43,618%

320.2

-43.9%

652.7

121%

641.3

19%

-1.2

-100.8%

570.7

929%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

15.3

5,377%

9.9

1,029%

-1.2

36%

1

210.4%

0.3

-59.3%

0.9

-70.3%

-1.9

-107.5%

-0.9

98.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

333.7

-48.8%

1,013.5

58.2%

510.4

67,799%

319.3

-44.1%

652.4

121.4%

640.5

19.4%

0.8

-99.4%

571.6

323%

EPS Quý

N/A

N/A

1,780

50.5%

908

45,300%

505

-52.1%

1,181

117.1%

1,183

19.5%

2

-99.1%

1,055

323.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính