24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VJC
VJC (HOSE)

Công ty cổ phần Hàng không VIETJET

132.00 -1.50 (-1.12%)

Hỏi M.AI
KL: 836,900 CP Cập nhật lúc 14:51:28 30/09

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

30,514.3

70.6%

21,021.3

17.1%

29,324.1

47.7%

16,931.4

-6.8%

17,885.3

10.2%

17,952.2

0.9%

19,851.1

5.6%

18,164.2

27.6%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

30,514.3

70.6%

21,021.3

17.1%

29,324.1

47.7%

16,931.4

-6.8%

17,885.3

10.2%

17,952.2

0.9%

19,851.1

5.6%

18,164.2

27.6%

Giá vốn hàng bán

28,796.9

-86.2%

18,206.5

-17.1%

27,771.6

-48.9%

14,835.7

7%

15,468.3

-8.7%

15,548.5

3.1%

18,654.3

1.3%

15,961.7

-22.8%

Lợi nhuận gộp

1,717.4

-28.9%

2,814.8

17.1%

1,552.5

29.7%

2,095.7

-4.8%

2,417

20.3%

2,403.7

37.7%

1,196.9

1,269%

2,202.5

77.5%

Thu nhập tài chính

1,140.6

27.3%

376

-7.3%

1,104.8

83.7%

366.1

51.2%

896

59.2%

405.7

-30.6%

601.3

-77.9%

242.1

-21.9%

Chi phí tài chính

1,521.2

-3.2%

982.9

14%

501.6

-35%

1,196.1

-10.3%

1,473.9

-36%

1,143

-21.5%

371.7

74.6%

1,084.5

-97.8%

Chi phí tiền lãi

851.2

-2%

828.6

-2.3%

1,047

15.7%

928.2

-29.4%

834.5

-17.5%

810

-12.7%

1,242.1

-100.7%

717.1

-47.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

500.7

18.7%

823.1

-45%

591.7

8.2%

631.1

9.2%

615.8

-2.6%

567.7

13.6%

644.2

15.8%

695.4

-12.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

402.2

14.2%

258.3

5.5%

1,152.1

-107.7%

237.6

-1,468%

468.5

29.9%

273.5

-44.1%

554.7

-0.5%

17.4

109.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

433.9

-42.5%

1,126.5

36.5%

411.8

81%

397.1

-41.8%

754.8

243.9%

825.3

52.2%

227.5

236.6%

682.1

238.9%

Thu nhập khác

-13.2

-115.8%

15.8

26.9%

172.2

206.4%

4.1

-95.3%

83.3

-31.7%

12.5

-91.1%

-161.8

-135.1%

88.5

458%

Chi phí khác

-0.5

97.8%

-0.3

78.4%

-4.9

-29.5%

-1.2

88.5%

-23.3

-32.8%

-1.3

79.5%

-3.8

78%

-10.3

44.4%

Thu nhập khác, ròng

-13.7

-122.8%

15.5

39.5%

167.2

201%

2.9

-96.2%

60.1

-42.5%

11.1

-91.7%

-165.5

-137.3%

78.2

2,986%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

420.1

-48.4%

1,142

36.5%

579.1

835%

400

-47.4%

814.8

151.5%

836.4

23.7%

61.9

-77.7%

760.3

282.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

19.7

63.8%

20.6

-575.9%

18

323.9%

1.2

-17.6%

54.2

-3,870%

3

-222.4%

8.1

-108.9%

1

99.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

51.5

52.3%

98.1

48.9%

87.9

-59.7%

78.6

58.3%

108

-295.1%

192

-40.9%

55

74.5%

188.6

-356.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

71.1

56.1%

118.6

39.2%

69.9

-10.7%

79.8

57.9%

162.2

-465.2%

195.1

-42.1%

63.1

49.7%

189.6

-32.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

349

-46.5%

1,023.4

59.6%

509.2

43,618%

320.2

-43.9%

652.7

121%

641.3

19%

-1.2

-100.8%

570.7

929%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

15.3

5,377%

9.9

1,029%

-1.2

36%

1

210.4%

0.3

-59.3%

0.9

-70.3%

-1.9

-107.5%

-0.9

98.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

333.7

-48.8%

1,013.5

58.2%

510.4

67,799%

319.3

-44.1%

652.4

121.4%

640.5

19.4%

0.8

-99.4%

571.6

323%

EPS Quý

N/A

N/A

1,780

50.5%

908

45,300%

505

-52.1%

1,181

117.1%

1,183

19.5%

2

-99.1%

1,055

323.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính