Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIX | 19,992,800 | |
| KL MUA chủ động | 6,560,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 12,436,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 995,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:12:00 | VIX | 12.3 | 75,600 | 929,880,000 | 25,853,936,000 |
13:18:48 | VIX | 11.5 | 200,000 | 2,300,000,000 | 24,924,056,000 |
09:54:40 | VIX | 12 | 1,885,338 | 22,624,056,000 | 22,624,056,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 11.5 | 0 0.00% | 228.83 | 19,992,800 | 25.85 | 2,160,938 |
13/10 | 11.5 | -0.2 -1.71% | 182.03 | 15,716,600 | 94.74 | 7,720,000 |
12/10 | 11.7 | 0.05 +0.43% | 236.66 | 20,155,000 | 34.21 | 2,850,750 |
09/10 | 11.65 | 0.35 +3.10% | 527 | 45,714,300 | 39.15 | 3,311,550 |
08/10 | 11.3 | -0.4 -3.42% | 356.52 | 31,025,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)