24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VIX
VIX (HOSE)

CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN VIX

11.75 +0.25 (+2.17%)

Hỏi M.AI
KL: 43,287,200 CP Cập nhật lúc 15:09:29 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,349.3

-31.7%

1,653.4

68.8%

2,101.5

285.9%

3,221.8

481.8%

1,976.2

421.6%

979.7

171.7%

544.6

59.7%

553.8

71.4%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

39.1

-7.7%

51.7

145.8%

59.8

85.7%

92

255.9%

42.3

14.9%

21.1

-47.6%

32.2

24.8%

25.8

-16.8%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

11.2

-25.3%

2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

14.9

15.5%

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

2

65.8%

1.5

36.2%

1.5

26.8%

1.4

47%

1.2

23.3%

1.1

12.3%

1.2

23.6%

1

-3.7%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

1,349.3

-31.7%

1,653.4

68.8%

2,101.5

285.9%

3,221.8

481.8%

1,976.2

421.6%

979.7

171.7%

544.6

59.7%

553.8

71.4%

Chi phí hoạt động kinh doanh

1,155.2

-300.2%

1,339.7

-186.4%

314.7

16.4%

50.5

74.4%

288.6

-51.4%

467.8

-246.5%

376.5

-308.5%

197.4

-190.9%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

194.1

-88.5%

313.7

-38.7%

1,786.8

962.5%

3,171.4

789.9%

1,687.5

796.5%

511.9

126.9%

168.2

-32.5%

356.4

39.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

10.7

41.7%

10.1

-35.4%

18.5

-22.7%

12.7

-39.3%

18.3

-14.8%

7.5

38.6%

15.1

6.6%

9.1

-13.3%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

75.2

-95.3%

156.8

-66.3%

1,609.2

1,103%

3,048.3

839.5%

1,602.5

934.6%

465.1

130.4%

133.7

-43.3%

324.5

30.6%

Thu nhập khác

0

-32.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

10.4%

0.1

N/A

0

-100%

0.3

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

-0.4

N/A

-7.8

N/A

-0.4

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

50%

Lợi nhuận khác

0

-32.1%

-0.4

-742.2%

-7.8

N/A

-0.4

-243.1%

0

490.9%

0.1

N/A

0

100%

0.3

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

75.3

-95.3%

156.4

-66.4%

1,601.4

1,098%

3,047.9

838.6%

1,602.5

934.6%

465.2

130.5%

133.7

-43.2%

324.7

30.7%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

86.9

12.9%

44.1

25.2%

109.2

-146.1%

291.4

-1,919%

99.7

-266.7%

58.9

-24.2%

44.4

-96.4%

14.4

81.9%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

87.5

143.5%

26.1

176.8%

205.4

-996.5%

307.2

-583.8%

201.2

-5,038%

34

-549.4%

22.9

206.4%

44.9

-248%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

75.9

-94.2%

138.4

-62.8%

1,286.7

1,046%

2,449.4

823%

1,301.6

951.5%

372.3

129.9%

112.2

-41.3%

265.4

33.2%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

75.9

-94.2%

138.4

-62.8%

1,286.7

1,046%

2,449.4

823%

1,301.6

951.5%

372.3

129.9%

112.2

-41.3%

265.4

33.2%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

114

-89.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1,093

156%

N/A

N/A

3

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính