24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VIC
VIC (HOSE)

Tập đoàn VINGROUP - CTCP

219.30 -2.70 (-1.22%)

Hỏi M.AI
KL: 2,414,000 CP Cập nhật lúc 14:29:59 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

117,597.2

153.3%

104,371.2

24.5%

163,172.7

162.5%

39,143

-37.7%

46,435.5

9.7%

83,821.3

285.6%

62,156.5

126.4%

62,862.4

31.1%

Các khoản giảm trừ

28.8

-121.9%

19.2

-350.9%

13.3

-227.1%

7.9

36%

13

-151.4%

4.2

-347.3%

4.1

83.1%

12.4

-55.7%

Doanh thu thuần

117,568.4

153.3%

104,352

24.5%

163,159.4

162.5%

39,135.1

-37.7%

46,422.5

9.7%

83,817.1

285.6%

62,152.4

126.6%

62,850

31.1%

Giá vốn hàng bán

88,072.3

-104.8%

78,414.4

-21.4%

126,151.7

-138.2%

46,425.1

6.7%

43,007.2

-22.2%

64,568.3

-172.5%

52,964.5

-75.1%

49,776.5

-37.5%

Lợi nhuận gộp

29,496.1

763.6%

25,937.6

34.8%

37,007.7

302.8%

-7,290

-155.8%

3,415.3

-52.1%

19,248.8

1,084%

9,188

425.9%

13,073.5

11.4%

Thu nhập tài chính

23,047.6

819.4%

2,237.6

-42.4%

10,604.9

4.9%

33,505.2

290.9%

2,506.9

-75.7%

3,881.7

-79.5%

10,112.1

79.6%

8,572.4

553.6%

Chi phí tài chính

16,605.2

-42.9%

12,068

-52.7%

16,517.8

-114.1%

11,787.4

-55%

11,617.3

-34.9%

7,903.4

-8.6%

7,714.7

-27.7%

7,603.3

7.4%

Chi phí tiền lãi

10,265

-34.8%

7,522.9

-23.3%

8,221.7

-18.8%

9,027.2

-61%

7,614.2

-35.4%

6,102.4

-26.4%

6,919.6

-28.6%

5,608.3

-1.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

133.3

55.7%

371.1

64.9%

609.6

273.6%

217.9

0.6%

85.6

-82.3%

225.1

1,637%

163.2

4,530%

216.7

1,114%

Chi phí bán hàng

14,290.4

-162.9%

7,215.5

-52.7%

12,699.2

-113.9%

5,780.2

-12.1%

5,435.6

-49.4%

4,724

-42.3%

5,937.3

-90.5%

5,158.1

-59.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5,781.2

-85.4%

4,178.4

8.1%

5,382.2

-10.7%

4,036

-14.9%

3,118.3

9.6%

4,546.6

-32.3%

4,861.2

3.7%

3,511.1

7.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

16,000.1

213%

5,084.5

-17.9%

13,622.9

1,334%

4,829.5

-13.6%

-14,163.4

-737.4%

6,194.5

110.9%

949.9

108.3%

5,590.1

360.7%

Thu nhập khác

7,724

-58.7%

6,956.1

30.4%

361.6

-93.7%

676.2

79.1%

18,692.2

548.4%

5,333.6

395.9%

5,732.8

-59.6%

377.6

-94.8%

Chi phí khác

-860.7

-14.5%

-503.8

87.8%

-2,867.7

-132%

-1,481.3

-17.4%

-751.7

23.1%

-4,146.3

-173%

-1,235.9

16.6%

-1,262.3

-82.2%

Thu nhập khác, ròng

6,863.2

-61.7%

6,452.3

443.4%

-2,506.1

-155.7%

-805.1

9%

17,940.5

841.7%

1,187.4

367.8%

4,496.9

-64.6%

-884.7

-113.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

22,863.4

505.3%

11,536.7

56.3%

11,116.8

104.1%

4,024.4

-14.5%

3,777.1

-8.5%

7,381.9

196%

5,446.9

317.1%

4,705.4

5.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7,750.8

-472.9%

6,093.8

-28.4%

7,162.6

-106.8%

1,180.1

75.1%

1,353

61.1%

4,747.2

-286.2%

3,463.5

-23,697%

4,742.3

-21.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

181.6

242.4%

167.9

142.9%

373

51.9%

181

-91.2%

127.5

-267.9%

391.4

-655.8%

775.9

2.6%

2,051.8

35,185%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

7,569.2

-411.3%

5,925.9

-15.3%

7,535.5

-77.8%

999

62.9%

1,480.5

56.5%

5,138.6

-343.4%

4,239.4

-422.6%

2,690.5

31.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

15,294.2

566%

5,610.8

150.1%

3,581.3

196.6%

3,025.3

50.1%

2,296.5

216.8%

2,243.3

68%

1,207.5

144.1%

2,014.9

255.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

6,582.2

103.3%

-1,665.2

64.8%

-3,187.1

-223.6%

2,385.2

172.7%

3,237.4

-23.9%

-4,735.5

28.2%

-984.9

-250.7%

-3,280

-365.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8,712

1,025%

7,276

4.3%

6,768.4

208.7%

640.2

-87.9%

-940.9

73.3%

6,978.8

-12%

2,192.4

1,480%

5,294.9

891.4%

EPS Quý

1,033

406.5%

925

-1.4%

1,478

239.8%

254

-82.2%

-337

64.5%

938

-56%

435

N/A

1,423

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính