24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VGT
VGT (UPCOM)

Tập đoàn Dệt May Việt Nam

11.50 +0.10 (+0.88%)

Hỏi M.AI
KL: 327,600 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
21,435
5,015
23.4
1,380
577.12
41.82
1,104
319.63
28.95
1
4,486
20.93
355.6
25.77
242.15
21.93
Luỹ kế
9,501
44.33
932.72
67.59
561.78
50.88
2025
4
18,315
4,621
25.23
910
435.1
47.81
728
273.57
37.58
3
5,055
27.6
377.69
41.5
225.17
30.93
2
4,429
24.18
395.95
43.51
180.8
24.84
1
4,268
23.3
271.02
29.78
172.12
23.64
Cả năm
18,373
100.32
1,480
162.61
851.65
116.99
2024
4
17,900
4,784
26.72
550
329.47
59.9
440
152.58
34.68
3
4,588
25.63
223.1
40.56
129.37
29.4
2
3,997
22.33
180.55
32.83
5.98
1.36
1
3,957
22.1
101.98
18.54
36.46
8.29
Cả năm
17,326
96.79
835.09
151.83
324.38
73.72
2023
4
17,500
4,300
24.57
610
190.36
31.21
488
25.18
5.16
3
4,089
23.36
115.15
18.88
26.67
5.47
2
3,889
22.22
55.22
9.05
-46.09
-9.44
1
4,209
24.05
118.02
19.35
56.15
11.51
Cả năm
16,466
94.09
538.53
88.28
165.53
33.92
2022
4
18,067
4,157
23.01
951
24.3
2.56
760.8
-3.16
-0.42
3
4,600
25.46
202.01
21.24
116.41
15.3
2
4,708
26.06
608.1
63.94
336.03
44.17
1
4,900
27.12
376.7
39.61
199.51
26.22
Cả năm
18,307
101.33
1,189
125.07
594.31
78.12
2021
4
17,365
4,981
28.69
700
499.5
71.36
560
287.73
51.38
3
4,076
23.47
316.19
45.17
186.6
33.32
2
3,659
21.07
413.34
59.05
283.16
50.56
1
3,377
19.45
216.58
30.94
99.06
17.69
Cả năm
16,003
92.16
1,456
208.07
803.15
143.42
2020
4
14,641
3,637
24.84
381.6
182.61
47.85
305.28
79.13
25.92
3
3,307
22.59
142.81
37.42
68.44
22.42
2
3,064
20.93
123.09
32.26
20.79
6.81
1
3,964
27.08
162.08
42.47
113.08
37.04
Cả năm
13,909
95
593.4
155.5
327.66
107.33
2019
4
20,247
4,953
24.46
761.4
106.96
14.05
609.12
59.77
9.81
3
4,152
20.51
194.53
25.55
118.35
19.43
2
4,734
23.38
197.73
25.97
117.12
19.23
1
4,523
22.34
202.12
26.55
115.93
19.03
Cả năm
18,986
93.77
766.29
100.64
519.52
85.29
Hiệu quả kinh doanh