24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VGT
VGT (UPCOM)

Tập đoàn Dệt May Việt Nam

11.50 +0.10 (+0.88%)

Hỏi M.AI
KL: 327,600 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

5,020.9

13.2%

4,489.6

5.1%

4,625

-3.6%

5,060.1

10.2%

4,435

10.7%

4,271.9

7.8%

4,796.1

11.4%

4,591.1

12.2%

Các khoản giảm trừ

6

0.9%

3.5

20%

3.7

70.6%

5

-81.4%

6

34%

4.3

19.4%

12.6

-170%

2.8

43.9%

Doanh thu thuần

5,014.9

13.2%

4,486.1

5.1%

4,621.3

-3.4%

5,055.1

10.2%

4,429

10.8%

4,267.6

7.9%

4,783.5

11.2%

4,588.3

12.2%

Giá vốn hàng bán

4,226.6

-12.3%

3,897.2

-3.9%

4,033.8

4.7%

4,458.9

-9.3%

3,765

-6.7%

3,751.6

-3.9%

4,233

-5.3%

4,078.1

-10.9%

Lợi nhuận gộp

788.3

18.7%

588.9

14.1%

587.4

6.7%

596.2

16.9%

664

41.6%

516

49.4%

550.5

95.4%

510.2

23.8%

Thu nhập tài chính

92.3

-18%

100

31.4%

120.2

-16.2%

52.9

-19.3%

112.7

1.9%

76.2

-0.9%

143.4

30.4%

65.5

3.7%

Chi phí tài chính

103.4

26%

100.1

10.4%

94

56.8%

77.2

-22.1%

139.7

27.4%

111.7

12.3%

217.6

-331.3%

63.2

68.6%

Chi phí tiền lãi

88.6

4.3%

82.9

-17.6%

113.7

2.6%

41

15.5%

92.6

2.1%

70.5

11.7%

116.6

-202.8%

48.5

41.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

150.9

14.7%

141

10.9%

204.1

-3.1%

214.9

83.6%

131.6

9.7%

127.2

9.2%

210.7

45.8%

117

-11.6%

Chi phí bán hàng

128.3

-3.3%

131.3

-9.6%

128

3%

131.2

3.1%

124.2

-4.2%

119.8

-7.9%

131.9

-14.9%

135.4

-19.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

247.1

2.7%

246.9

-10.7%

267.7

-7.5%

283.5

-4.6%

254

-20.2%

223

-10.4%

249

8.2%

271.1

-30.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

552.7

41.6%

351.7

32.8%

422.1

37.9%

372.2

66.8%

390.3

121.1%

264.8

169.6%

306.1

207.3%

223.1

163.5%

Thu nhập khác

44.5

217.9%

13.3

12.6%

29.2

-22.5%

18

-0.5%

14

-3.9%

11.8

-1.2%

37.6

-66.6%

18.1

1.9%

Chi phí khác

-20

-139.6%

-9.4

-67%

-16.2

-13.6%

-12.5

30.9%

-8.4

20.5%

-5.6

31.4%

-14.2

35.5%

-18

-241.5%

Thu nhập khác, ròng

24.4

334.2%

3.9

-37.1%

13

-44.5%

5.5

29,736%

5.6

39.3%

6.2

65.4%

23.4

-74.2%

0

-99.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

577.1

45.8%

355.6

31.2%

435.1

32.1%

377.7

69.3%

396

119.3%

271

165.8%

329.5

73.1%

223.1

93.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

55.6

-4.9%

29.5

-49.3%

38.2

14.1%

30.4

-5.7%

53

-65.7%

19.8

-25.5%

44.5

5.2%

28.7

-17.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

13.7

242.1%

6.1

1,362%

16.3

54.7%

12

-66.6%

9.6

78.2%

0.5

96.6%

36.1

-360.4%

35.9

448.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

41.9

33.1%

23.4

-15.6%

54.6

32.3%

18.4

-355.8%

62.6

17.8%

20.3

32.6%

80.6

-47.1%

7.2

120.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

535.2

60.5%

332.2

32.5%

380.5

52.9%

359.3

56%

333.4

219.4%

250.7

248.8%

248.9

83.5%

230.3

186.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

215.6

41.3%

90

14.5%

107

11.1%

134.1

32.9%

152.6

55%

78.6

121.8%

96.3

-12.8%

100.9

87.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

319.6

76.8%

242.1

40.7%

273.6

79.3%

225.2

74%

180.8

2,922%

172.1

372.1%

152.6

506%

129.4

385%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính