Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.40 +0.20 (+0.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGP | 43,600 | |
| KL MUA chủ động | 41,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/10 | 28.4 | 0.2 +0.71% | 1.23 | 43,600 | 0 | 0 |
19/10 | 28.2 | 0.1 +0.36% | 0.46 | 16,400 | 0 | 0 |
16/10 | 28.1 | 0 0.00% | 0.65 | 23,300 | 0 | 0 |
15/10 | 28.1 | 0 0.00% | 0.62 | 22,200 | 0 | 0 |
14/10 | 28.1 | 0 0.00% | 0.75 | 26,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)