24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VGP
VGP (HNX)

Công ty Cổ phần Cảng rau quả

28.70 -0.10 (-0.35%)

Hỏi M.AI
KL: 24,100 CP Cập nhật lúc 14:45:04 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán IAV

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

2,882.8

-7.6%

3,269.9

27.1%

3,378.2

12.6%

3,184

-17.9%

3,118.5

36.5%

2,573.5

-5.9%

2,999.3

78.3%

3,880

-0%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

2,882.8

-7.6%

3,269.9

27.1%

3,378.2

12.6%

3,184

-17.9%

3,118.5

36.5%

2,573.5

-5.9%

2,999.3

78.3%

3,880

-0%

Giá vốn hàng bán

2,877.5

7.5%

3,263.3

-26.9%

3,369

-12.9%

3,177

18%

3,109

-36.8%

2,570.9

5.9%

2,984.3

-79.1%

3,873.5

0.1%

Lợi nhuận gộp

5.3

-44.3%

6.5

155%

9.2

-38.6%

7

7.7%

9.5

-19%

2.6

-32.8%

15

-7%

6.5

73.4%

Thu nhập tài chính

118.6

93.1%

163.8

37.4%

96.1

60.8%

130.5

18.8%

61.4

-14.2%

119.2

7.8%

59.8

-22.9%

109.8

-32.7%

Chi phí tài chính

121.4

-76.5%

158.4

-43.1%

102.7

-41.1%

122.2

-19.1%

68.8

14.6%

110.7

-4.3%

72.8

20.3%

102.6

31.1%

Chi phí tiền lãi

61.8

-168.9%

66

-44.6%

54.8

-13%

34.9

28.9%

23

50.9%

45.6

-8.3%

48.5

3.8%

49.1

9.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.9

-41.1%

1.4

-81.1%

1.2

-185%

2.1

-175%

0.6

46.6%

0.8

35.5%

0.4

56.1%

0.8

43.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.2

-8%

1.3

9.3%

1

14.1%

1.7

2.6%

1.1

11.3%

1.4

0.9%

1.1

-11.8%

1.8

11.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

0.4

0.8%

9.2

4.2%

0.4

1.9%

11.5

2.5%

0.4

33.6%

8.8

56%

0.4

16.1%

11.2

-23.3%

Thu nhập khác

0.1

49.5%

0.1

-80.5%

0.1

1.7%

0.1

-15.7%

0.1

-70.7%

0.3

-90.2%

0.1

-26.1%

0.1

33.9%

Chi phí khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0

99.6%

-0

N/A

-0

N/A

-0

99.9%

0

N/A

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

0.1

51.7%

0.1

-80.5%

0.1

1.7%

0

-31.8%

0.1

-71.1%

0.3

-90%

0.1

-26.1%

0.1

52%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

0.5

6.8%

9.3

1%

0.5

1.9%

11.5

2.3%

0.5

-6.3%

9.2

1.1%

0.5

9.2%

11.3

-23%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.1

-6.8%

1.9

-1%

0.1

-1.9%

2.4

-2.2%

0.1

6.3%

1.8

-1.1%

0.1

-9.2%

2.3

22.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.1

-6.8%

1.9

-1%

0.1

-1.9%

2.4

-2.2%

0.1

6.3%

1.8

-1.1%

0.1

-9.2%

2.3

22.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

0.4

6.8%

7.4

1%

0.4

1.9%

9.1

2.3%

0.4

-6.3%

7.3

1.1%

0.4

9.2%

8.9

-23.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

0.4

6.8%

7.4

1%

0.4

1.9%

9.1

2.3%

0.4

-6.3%

7.3

1.1%

0.4

9.2%

8.9

-23.1%

EPS Quý

52

6.1%

918

-2.1%

50

2%

1,143

0.2%

49

-5.8%

938

1.1%

49

8.9%

1,141

-23.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính