Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
38.10 +0.10 (+0.26%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGG | 1,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 38.1 | 0.1 +0.26% | 0.05 | 1,300 | 0 | 0 |
03/11 | 37.5 | -0.2 -0.53% | 0.03 | 700 | 0 | 0 |
02/11 | 38 | 0.8 +2.15% | 0.03 | 700 | 0 | 0 |
30/10 | 37 | -0.9 -2.37% | 0.08 | 2,200 | 0 | 0 |
29/10 | 37.8 | 0.1 +0.27% | 0.03 | 800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)