24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VGG
VGG (UPCOM)

Tổng Công ty Cổ phần may Việt Tiến

37.20 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
10,330
2,973
28.78
370
168.24
45.47
296
134.44
45.42
1
2,057
19.91
111.77
30.21
89.86
30.36
Luỹ kế
5,029
48.69
280.01
75.68
224.3
75.78
2025
4
9,800
2,612
26.65
330
142.06
43.05
264
112.81
42.73
3
2,722
27.78
148.53
45.01
118.97
45.06
2
2,918
29.78
127.19
38.54
99.61
37.73
1
2,256
23.02
112.26
34.02
92
34.85
Cả năm
10,509
107.23
525.71
159.3
419.04
158.73
2024
4
8,360
2,130
25.47
200
116.07
58.04
160
95.76
59.85
3
2,692
32.2
144.38
72.19
117.3
73.31
2
3,100
37.08
124.4
62.2
100.4
62.75
1
1,832
21.91
45.5
22.75
37.51
23.44
Cả năm
9,753
116.66
430.36
215.18
350.97
219.36
2023
4
8,030
2,217
27.61
200
61.64
30.82
160
54.08
33.8
3
2,264
28.2
63.13
31.56
51.9
32.44
2
2,270
28.26
70.35
35.18
57.27
35.79
1
1,855
23.1
25.17
12.59
19.08
11.92
Cả năm
8,606
107.17
230.9
115.45
191.21
119.51
2022
4
6,500
2,647
40.72
150
52.92
35.28
120
37.51
31.26
3
1,926
29.63
73.03
48.69
58.89
49.07
2
2,373
36.51
61.14
40.76
50.81
42.34
1
1,519
23.37
31.17
20.78
25.66
21.38
Cả năm
8,465
130.23
218.65
145.77
174.07
145.06
2021
4
8,090
1,619
20.01
180
52.18
28.99
144
45.28
31.44
3
834.28
10.31
-33.8
-18.78
-29.65
-20.59
2
2,102
25.99
77.8
43.22
64.01
44.45
1
1,453
17.96
7.03
3.91
3.98
2.77
Cả năm
6,008
74.27
99.7
55.39
80.17
55.67
2020
4
6,300
1,951
30.97
150
96.46
64.31
120
74.8
62.33
3
1,934
30.7
46.54
31.03
39.7
33.08
2
1,761
27.95
57.2
38.13
50.67
42.23
1
1,475
23.41
-19.17
-12.78
-22.16
-18.47
Cả năm
7,121
113.03
179.88
119.92
141.69
118.08
2019
4
8,800
2,618
29.74
380
151.76
39.94
304
118.41
38.95
3
2,512
28.55
139.9
36.82
112.91
37.14
2
2,180
24.78
106.51
28.03
87.47
28.77
1
1,726
19.61
106.84
28.12
85.4
28.09
Cả năm
9,036
102.68
504.05
132.64
403.42
132.7
Hiệu quả kinh doanh