24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VGG
VGG (UPCOM)

Tổng Công ty Cổ phần may Việt Tiến

37.20 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 11:00:20 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,973

1.9%

2,057.2

-8.8%

2,612.4

22.6%

2,722.8

1.1%

2,918.8

-5.9%

2,256.9

23.2%

2,130.5

-3.9%

2,692.9

18.9%

Các khoản giảm trừ

0.3

42.1%

0.5

19%

0.3

62.9%

0.6

39.9%

0.5

23%

0.6

8.2%

0.9

N/A

1

-663.3%

Doanh thu thuần

2,972.7

1.9%

2,056.7

-8.8%

2,612.1

22.7%

2,722.3

1.1%

2,918.3

-5.9%

2,256.2

23.2%

2,129.5

-4%

2,691.9

18.9%

Giá vốn hàng bán

2,664.9

-1.7%

1,817.7

9.7%

2,295

-23.8%

2,454

-2.5%

2,619.4

6.8%

2,011.9

-22.7%

1,854

7.4%

2,394.7

-16.6%

Lợi nhuận gộp

307.7

3%

239

-2.2%

317.1

15.1%

268.3

-9.7%

298.8

3.2%

244.3

27.4%

275.6

28.3%

297.2

41.9%

Thu nhập tài chính

16.3

-62.9%

27.3

13%

25.2

-19.1%

38.2

310.4%

44

-9.2%

24.1

-11%

31.1

-36.6%

9.3

-29.7%

Chi phí tài chính

3.6

87.5%

8.1

53%

13.5

-91.6%

17.1

-36.7%

29.1

26.8%

17.2

32.1%

7.1

80.1%

12.5

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

0.5

-69.7%

0.5

76.3%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.3

N/A

2

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

24.9

54.5%

24.1

-5.7%

48.4

72.3%

29.9

49.6%

16.1

-4.5%

25.6

168.7%

28.1

62.4%

19.9

153%

Chi phí bán hàng

108.8

15.3%

107.3

-4.8%

147.4

-13%

109.8

-3.7%

128.4

-3.6%

102.5

-4.5%

130.5

0.4%

105.9

5.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

68.8

7.7%

63.2

-0%

88.9

-8.7%

61.3

5.2%

74.6

-11.9%

63.2

-1.8%

81.8

-52.2%

64.7

-2.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

167.6

32.3%

111.7

0.6%

140.7

21.9%

148.2

3.3%

126.7

1.9%

111.1

159.5%

115.4

89.4%

143.4

156.5%

Thu nhập khác

0.6

65.8%

0.1

-94.2%

1.5

45.5%

0.3

-64.4%

0.4

384.3%

1.3

-50.6%

1

28.4%

1

-86.8%

Chi phí khác

0

-100%

N/A

N/A

-0.2

47.4%

0

N/A

0.1

5,172%

-0.1

-2,029%

-0.4

-226.8%

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

0.6

30.9%

0.1

-93.5%

1.3

103.1%

0.3

-64.4%

0.5

529.1%

1.2

-55.9%

0.6

-6.8%

1

-86.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

168.2

32.3%

111.8

-0.4%

142.1

22.4%

148.5

2.9%

127.2

2.2%

112.3

146.8%

116.1

88.3%

144.4

128.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

28.2

-26.9%

17.6

-2.5%

21.1

-52.5%

24

-1.1%

22.2

-3%

17.1

-126.1%

13.8

-142.9%

23.8

-92.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

28.2

-26.9%

17.6

-2.5%

21.1

-52.5%

24

-1.1%

22.2

-3%

17.1

-126.1%

13.8

-142.9%

23.8

-92.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

140.1

33.4%

94.2

-1%

121

18.3%

124.5

3.2%

105

2.1%

95.1

150.9%

102.3

82.8%

120.6

137.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

5.6

4.7%

4.4

38.8%

8.2

26%

5.5

67.7%

5.4

120.6%

3.1

655.2%

6.5

247.9%

3.3

391.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

134.4

35%

89.9

-2.3%

112.8

17.8%

119

1.4%

99.6

-0.8%

92

145.3%

95.8

77.1%

117.3

126%

EPS Quý

2,555

37.6%

1,740

-2.7%

2,133

19.5%

2,295

3%

1,857

-1.9%

1,789

153.4%

1,785

78.7%

2,228

135.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính