24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VFS
VFS (HNX)

Công ty cổ phần chứng khoán Nhất Việt

9.80 -0.10 (-1.01%)

Hỏi M.AI
KL: 169,500 CP Cập nhật lúc 13:42:25 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

170.6

52.2%

130.2

39.6%

161.9

71.3%

141.9

97.5%

112.1

123.4%

93.2

49.4%

94.5

421.3%

71.8

52.6%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

18

37.1%

17.8

40.3%

25.2

123.4%

20.9

68.1%

13.1

7.7%

12.7

-2%

11.3

1.9%

12.4

-8%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

1.1

173.6%

0.5

77.7%

10.2

3,469%

0.4

33.8%

0.4

2.1%

0.3

-4.1%

0.3

-46.2%

0.3

-28.7%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

0

N/A

0

0%

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

170.6

52.2%

130.2

39.6%

161.9

71.3%

141.9

97.5%

112.1

123.4%

93.2

49.4%

94.5

421.3%

71.8

52.6%

Chi phí hoạt động kinh doanh

80.1

-416.5%

36.6

-157.1%

34.3

-76.9%

22.8

-58.1%

15.5

-7,341%

14.2

45.5%

19.4

-410.9%

14.4

10.2%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

90.6

-6.3%

93.6

18.4%

127.5

69.8%

119

107.4%

96.6

93.3%

79

117.8%

75.1

424.1%

57.4

85.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

14.8

-28.4%

18

-66.7%

15.6

-51.7%

13

-45.5%

11.5

-24.7%

10.8

-99.4%

10.3

-44.5%

8.9

-16.9%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

38.1

-13%

31.9

-19.5%

53.6

12.2%

48.9

32.4%

43.8

16.8%

39.7

17%

47.8

83.1%

36.9

40.3%

Thu nhập khác

0

N/A

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0.1

0%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận khác

-0.1

0.9%

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

-0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

37.9

-13%

31.9

-19.5%

53.6

12.2%

48.9

32.4%

43.6

16.4%

39.7

17%

47.8

83.1%

36.9

40.3%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

22.2

-156%

3.3

54.6%

8.9

-22.7%

9.3

-34.5%

8.7

-19.1%

7.2

4%

7.2

-3.1%

6.9

-108.3%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

14.8

76,227%

3.1

-329.6%

1.8

17.6%

0.2

18.3%

0

108.6%

0.7

-199.1%

2.2

-225.6%

0.2

89.5%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

30.5

-12.8%

25.5

-19.5%

42.9

11.9%

39.4

32.3%

35

16.7%

31.7

16.9%

38.3

83.7%

29.8

41.4%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

30.5

-12.8%

25.5

-19.5%

42.9

11.9%

39.4

32.3%

35

16.7%

31.7

16.9%

38.3

83.7%

29.8

41.4%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

633

125.3%

93

-61.3%

252

2.9%

294

22%

281

15.6%

240

-4%

245

5.2%

241

78.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính