24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VDS
VDS (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt

9.64 +0.04 (+0.42%)

Hỏi M.AI
KL: 439,000 CP Cập nhật lúc 14:54:27 14/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

256.1

41.5%

202.8

20%

222

44.8%

469.9

107.5%

181

-43.1%

169

-41.4%

153.3

-14.9%

226.5

-10.6%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

36.8

-8.6%

54.6

60.5%

59.3

45.5%

81.4

97.2%

40.3

-23.3%

34

-36.3%

40.7

-30.1%

41.3

-58.1%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0.8

N/A

0.6

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

2.1

15.5%

2

12.1%

2.4

11.4%

2

11.7%

1.8

4.3%

1.7

3.4%

2.1

4.4%

1.8

1.7%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

0.7

0.3%

0.6

-6.7%

1.3

135.4%

0.8

13.3%

0.7

-9%

0.7

-44.8%

0.5

-53.9%

0.7

-85.9%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

256.1

41.5%

202.8

20%

222

44.8%

469.9

107.5%

181

-43.1%

169

-41.4%

153.3

-14.9%

226.5

-10.6%

Chi phí hoạt động kinh doanh

151.1

5.9%

190.5

-69.1%

162.4

-8.3%

106.3

2.9%

160.7

-9.7%

112.7

-3.9%

150

-91.8%

109.4

-2.2%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

105

416.3%

12.2

-78.3%

59.6

1,695%

363.6

210.7%

20.3

-88.2%

56.3

-68.7%

3.3

-96.8%

117

-20%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

45.9

-7.9%

45.5

-24.3%

47.3

-5.1%

47.5

-30.3%

42.6

4.9%

36.6

7.4%

45

-18.6%

36.5

-4.2%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

42.7

344.7%

-36

-259.1%

15.7

146.8%

325.9

253.1%

-17.5

-112%

22.6

-85%

-33.5

-137.7%

92.3

-21.3%

Thu nhập khác

0

3%

0

-25%

0

35.1%

0

-96.6%

0

300%

0

-99.9%

0

1,381%

0

-90.2%

Chi phí khác

-0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

-0.1

-2,988%

N/A

N/A

Lợi nhuận khác

0

-53%

0

17.9%

0

133.4%

0

-96.6%

0

300%

0

-99.9%

-0.1

-4,119%

0

-47.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

42.7

344.9%

-36

-259.1%

15.7

146.8%

325.9

253%

-17.4

-112%

22.6

-85%

-33.6

-137.8%

92.3

-21.3%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

14

-446%

7.9

-239.6%

37.1

-670.6%

26.3

-116.8%

2.6

73.1%

2.3

89.9%

4.8

71.1%

12.1

34.2%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

4.4

-50.2%

14.4

1,191%

31.5

228.1%

35.3

-1,157%

8.8

152.3%

1.3

73.9%

9.6

326.1%

2.8

32.3%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

33.1

395.7%

-29.5

-255.1%

10.1

135%

264.3

241.5%

-11.2

-109.4%

19

-84.6%

-28.9

-138.8%

77.4

-18.4%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

36.7

432.7%

-28.5

-249.4%

13.8

149.8%

261.3

237.5%

-11

-109.2%

19.1

-84.2%

-27.8

-137.3%

77.4

-17.2%

Lợi ích cổ đông thiểu số

-3.6

-1,922%

-1

-1,156%

-3.7

-237%

3

13,004%

-0.2

-460.8%

-0.1

-103%

-1.1

N/A

-0

-101.8%

EPS Quý

135

393.5%

-105

-232.9%

51

120.2%

960

194.5%

-46

-108.1%

79

-86.3%

-253

N/A

326

-26.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính