24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VDL
VDL (HNX)

Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng

10.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:04 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

15.5

40.5%

15.2

51.4%

26.9

36.8%

38.6

4.6%

11

29.6%

10.1

32.3%

19.7

-51.5%

36.9

-5.6%

Các khoản giảm trừ

0

99.1%

0.2

4%

0.2

28.6%

0.1

75.2%

1

-8,502%

0.2

-248.8%

0.3

-54.6%

0.4

-55%

Doanh thu thuần

15.5

54.4%

15

52.5%

26.8

37.6%

38.5

5.4%

10

18.1%

9.8

30.6%

19.4

-52%

36.5

-6%

Giá vốn hàng bán

9.9

-14.5%

10.6

-32.2%

23

-22.3%

33.7

-4.3%

8.6

-48%

8

-36.5%

18.8

55.9%

32.3

9.5%

Lợi nhuận gộp

5.6

300.7%

4.4

140.6%

3.7

500.1%

4.8

13.5%

1.4

-47.5%

1.8

9.8%

0.6

129.1%

4.2

33.9%

Thu nhập tài chính

2.9

30.1%

0

1,505%

1.6

-10%

0

-80.8%

2.2

226.8%

0

-96%

1.7

139.6%

0.1

-67.6%

Chi phí tài chính

0

N/A

0

76.6%

0

254.1%

0.1

-283.7%

0

99.8%

0

-1,668%

0

53.3%

0

81.7%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.3

55.8%

0.3

22.5%

0.4

29.5%

0.4

48.3%

0.6

-1.4%

0.4

13%

0.6

41.4%

0.8

33.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.1

-37.4%

1.3

31%

1.3

4.4%

1.7

29.7%

1.5

46.5%

1.9

13.4%

1.3

61.3%

2.4

4.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

6

324.2%

2.8

583.1%

3.7

773.3%

2.6

146.8%

1.4

880.8%

-0.6

43.2%

0.4

107.1%

1.1

333%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

1

117.7%

N/A

N/A

0

N/A

0

N/A

0.5

-31.6%

0.4

511.5%

Chi phí khác

-0.3

-61.3%

-0

0.1%

-0.2

-419.2%

-0.1

-97.7%

-0.2

73.2%

-0

7.4%

0.1

164.4%

-0.1

93.5%

Thu nhập khác, ròng

-0.3

-61.3%

-0

-6%

0.8

40%

-0.1

-127.4%

-0.2

73.2%

-0

12.8%

0.5

-2.5%

0.4

151.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

5.7

360.7%

2.7

540.1%

4.4

360.7%

2.5

75.5%

1.2

250.6%

-0.6

41.8%

1

118%

1.4

221.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

5.7

360.7%

2.7

540.1%

4.4

360.7%

2.5

75.5%

1.2

250.6%

-0.6

41.8%

1

110.6%

1.4

221.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

5.7

360.7%

2.7

540.1%

4.4

360.7%

2.5

75.5%

1.2

250.6%

-0.6

41.8%

1

110.6%

1.4

221.2%

EPS Quý

391

N/A

186

N/A

N/A

N/A

170

75.3%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

97

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính