Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.10 -0.20 (-0.86%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VC3 | 1,837,400 | |
| KL MUA chủ động | 941,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 890,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 5,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 23.1 | -0.2 -0.86% | 42.64 | 1,837,400 | 0 | 0 |
14/10 | 23.3 | 0.1 +0.43% | 39.58 | 1,708,800 | 0 | 0 |
13/10 | 23.2 | 0.2 +0.87% | 46.3 | 2,012,300 | 0 | 0 |
12/10 | 23 | -0.4 -1.71% | 46.01 | 2,024,600 | 0 | 0 |
09/10 | 23.4 | 0.1 +0.43% | 50.45 | 2,166,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)