24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VC3
VC3 (HNX)

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NAM MÊ KÔNG

23.30 +0.10 (+0.43%)

Hỏi M.AI
KL: 1,708,800 CP Cập nhật lúc 15:10:04 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

162.5

-47.2%

106.3

-0.6%

71.8

-54.4%

121.5

48.9%

307.6

6.4%

106.9

28.2%

157.4

-62.7%

81.6

-57.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

162.5

-47.2%

106.3

-0.6%

71.8

-54.4%

121.5

48.9%

307.6

6.4%

106.9

28.2%

157.4

-62.7%

81.6

-57.7%

Giá vốn hàng bán

118.6

38.2%

62.3

29.3%

42.3

63%

93.9

-53.5%

192

5.2%

88.2

-56%

114.5

59.6%

61.2

53.9%

Lợi nhuận gộp

43.8

-62.1%

44

135.2%

29.5

-31.4%

27.5

35.2%

115.6

33.7%

18.7

-30.3%

42.9

-69.2%

20.4

-66.1%

Thu nhập tài chính

1.4

334.1%

0.1

114.6%

4.6

2,867%

0.2

0.8%

0.3

-14.1%

0.1

-79.4%

0.2

-53.8%

0.2

-86.8%

Chi phí tài chính

1.1

-617.5%

0.2

-120.8%

0.2

-93.9%

0.1

72.1%

0.2

49.6%

0.1

68.8%

0.1

81.9%

0.3

69.6%

Chi phí tiền lãi

1.1

-617.5%

0.2

-120.8%

0.2

-93.9%

0.1

72.1%

0.2

49.6%

0.1

68.8%

0.1

81.9%

0.3

69.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.1

363.1%

0

-55.7%

0.1

2.6%

0

212.8%

-0

36%

0.1

-20.7%

0.1

-21.8%

0

N/A

Chi phí bán hàng

11.4

22%

8.2

-337.5%

5.2

54%

6.1

-3.2%

14.6

-53%

1.9

59.4%

11.3

47.5%

5.9

58.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

10.7

-12.5%

11

-77.1%

11.7

-45.5%

9.3

-43.5%

9.5

-13.5%

6.2

25.7%

8

8%

6.5

20.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

22

-75.9%

24.6

131.9%

17

-28.3%

12.2

55.3%

91.5

33.7%

10.6

-23.4%

23.7

-78.3%

7.9

-79.3%

Thu nhập khác

17.5

26,903%

N/A

N/A

1.4

331.8%

0.1

613.9%

0.1

17.8%

N/A

N/A

0.3

39.3%

0

-96.7%

Chi phí khác

-0.1

-442.7%

-0

99.6%

-1

-2,838%

-0.5

-720.8%

-0

99.9%

-2

0.8%

-0

91.3%

-0.1

61.7%

Thu nhập khác, ròng

17.4

37,464%

-0

99.6%

0.4

45%

-0.4

-755.1%

0

100.3%

-2

0.8%

0.3

296.3%

-0

-115.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

39.4

-56.9%

24.6

184.4%

17.4

-27.4%

11.9

51.5%

91.6

81%

8.7

-27.2%

24

-78%

7.8

-79.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

8.4

51.1%

5.3

-151%

9.2

-49.6%

2.4

-53.2%

17.2

-24.6%

2.1

23.4%

6.1

60.8%

1.6

79.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

2.8

160.1%

N/A

N/A

1.6

N/A

N/A

N/A

4.6

38.1%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8.4

55.4%

5.3

-151%

6.4

40.3%

2.4

-53.2%

18.8

-36.5%

2.1

23.4%

10.7

53.5%

1.6

76.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

31

-57.3%

19.3

195.2%

11.1

-16.9%

9.5

51.1%

72.8

97.7%

6.5

-28.3%

13.3

-84.5%

6.3

-80.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

-85.7%

0

-75.5%

-0

-115.9%

0.1

1,102%

0

-6.3%

0

170%

0

-59.9%

0

315.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

31

-57.3%

19.3

195.8%

11.1

-16.8%

9.4

50.4%

72.8

97.7%

6.5

-28.4%

13.3

-84.5%

6.3

-80.3%

EPS Quý

227

-57.1%

139

167.3%

131

-9.7%

69

38%

529

60.8%

52

-36.6%

145

-81.1%

50

-82.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính