24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
V21
V21 (HNX)

Công ty Cổ phần Vinaconex 21

6.10 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
168.8
17.03
10.09
4.2
0.22
5.22
3.36
0.22
6.53
1
22.32
13.22
0.16
3.9
0.16
4.87
Luỹ kế
39.35
23.31
0.38
9.12
0.38
11.4
2025
4
266
57.61
21.66
15.9
3.82
24
12.72
3.82
30
3
4.31
1.62
-3.26
-20.5
-3.26
-25.63
2
57.58
21.65
0.21
1.29
0.21
1.62
1
40.31
15.15
0.12
0.78
0.12
0.98
Cả năm
159.81
60.08
0.89
5.58
0.89
6.97
2024
4
210
35.16
16.74
10.5
-1.24
-11.82
8.4
-1.24
-14.71
3
16.53
7.87
-0.39
-3.73
-0.39
-4.66
2
45.79
21.81
1.47
14.04
1.47
17.49
1
21.75
10.36
-1.02
-9.7
-1.02
-12.12
Cả năm
119.23
56.78
-1.18
-11.2
-1.18
-14
2023
4
239
62.89
26.32
12
0.67
5.58
9.6
0.6
6.24
3
15.98
6.69
-0.58
-4.81
-0.58
-6.02
2
26.63
11.14
0.06
0.49
-0.21
-2.23
1
2.11
0.88
0.25
2.09
0.25
2.61
Cả năm
107.61
45.02
0.4
3.35
0.06
0.61
2022
4
0
52.83
0
0
2.87
0
0
2.79
0
3
0.41
0
-3.02
0
-3.02
0
2
3.38
0
0.1
0
0.1
0
1
4.6
0
0.97
0
0.97
0
Cả năm
61.22
0
0.93
0
0.93
0
2021
4
175
61.3
35.03
10
9.64
96.42
8
9.32
116.56
3
2.59
1.48
-1.85
-18.47
-1.85
-23.09
2
55.9
31.94
-1.81
-18.06
-1.97
-24.57
1
12.6
7.2
-1.14
-11.36
-1.14
-14.2
Cả năm
125.5
71.71
3.71
37.14
3.71
46.42
2020
4
254
121.22
47.73
5
7.84
156.83
4
6.64
165.96
3
7.44
2.93
-1.38
-27.62
-1.38
-34.53
2
25.69
10.11
0.49
9.8
0.49
12.25
1
7.12
2.8
-5.37
-107.5
-5.37
-134.37
Cả năm
162.75
64.08
1.59
31.81
1.15
28.76
2019
4
342
80.69
23.59
16
-0.57
-3.58
12.8
-0.74
-5.77
3
34.78
10.17
-0.69
-4.3
-0.69
-5.38
2
252.54
73.84
4.66
29.15
2.47
19.3
1
8.57
2.51
-1.87
-11.67
-1.87
-14.59
Cả năm
376.58
110.11
2.12
13.22
0.4
3.11
Hiệu quả kinh doanh