24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
V21
V21 (HNX)

Công ty Cổ phần Vinaconex 21

6.10 +0.20 (+3.39%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 14:45:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

17

-70.4%

22.3

-44.6%

57.6

63.8%

4.3

-73.9%

57.6

25.8%

40.3

85.3%

35.2

-44.1%

16.5

3.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

17

-70.4%

22.3

-44.6%

57.6

63.8%

4.3

-73.9%

57.6

25.8%

40.3

85.3%

35.2

-44.1%

16.5

3.5%

Giá vốn hàng bán

14.2

72.9%

20.1

44.5%

51.8

-61.9%

4.5

68.1%

52.5

-25.4%

36.2

-85%

32

46.1%

13.9

8.7%

Lợi nhuận gộp

2.8

-44.9%

2.2

-45.9%

5.8

83.2%

-0.1

-105.5%

5.1

29.5%

4.2

88.3%

3.2

-9.1%

2.6

264.5%

Thu nhập tài chính

0

-72.3%

0

-77.6%

0

-100%

0

-99.7%

0

-99.8%

0

-99%

0.3

-33%

0.5

0.9%

Chi phí tài chính

1.1

0.3%

1

1.6%

1.1

7%

1

-17.5%

1.1

-13.3%

1

-8.6%

1.1

-8.2%

0.9

-39.2%

Chi phí tiền lãi

1.1

0.3%

1

1.6%

1.1

7%

1

-17.5%

1.1

-13.3%

1

-8.6%

1.1

-8.2%

0.9

-39.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.4

62.9%

1.2

60.4%

0.9

74.6%

2.1

18.3%

3.9

-27.4%

3

-11.1%

3.6

-63%

2.5

-131.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

0.2

101.3%

0.1

-45.9%

3.8

405.2%

-3.3

-736.8%

0.1

-68.7%

0.1

113.9%

-1.3

-283.9%

-0.4

32.5%

Thu nhập khác

0

-99.8%

0.1

N/A

0

-97.9%

0

N/A

0.1

-90%

0

-96.3%

0

12,064%

N/A

N/A

Chi phí khác

-0

12.4%

-0

88.1%

-0

-91.2%

-0

-42.4%

-0

60.5%

-0

64.8%

-0

90.2%

-0

-103%

Thu nhập khác, ròng

-0

-135.7%

0.1

809.2%

-0

-117.9%

-0

-19.9%

0.1

-92.4%

-0

64.8%

0

193.1%

-0

-106.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

0.2

6.5%

0.2

31.8%

3.8

407.5%

-3.3

-733.1%

0.2

-86%

0.1

112.2%

-1.2

-285.4%

-0.4

32.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

107.5%

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

107.5%

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

0.2

6.5%

0.2

31.8%

3.8

408.9%

-3.3

-733.1%

0.2

-86%

0.1

112.2%

-1.2

-306.1%

-0.4

32.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

0.2

6.5%

0.2

31.8%

3.8

408.9%

-3.3

-733.1%

0.2

-86%

0.1

112.2%

-1.2

-306.1%

-0.4

32.3%

EPS Quý

18

0%

14

40%

318

408.7%

-272

-724.2%

18

-85.4%

10

111.8%

-103

-306%

-33

31.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính