24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TTF
TTF (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành

1.31 +0.03 (+2.34%)

Hỏi M.AI
KL: 439,000 CP Cập nhật lúc 15:09:26 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

313.3

30.9%

286.8

59.4%

512.3

81.3%

314.5

32.2%

239.4

-37.1%

179.9

-44.4%

282.5

-36.3%

237.8

-38.8%

Các khoản giảm trừ

1

53.5%

2.6

-110.3%

1.4

-73.1%

2.3

-43.4%

2.1

57.8%

1.2

N/A

5.3

501.9%

1.6

27.6%

Doanh thu thuần

312.4

31.6%

284.3

59.1%

513.7

78.5%

312.2

32.1%

237.3

-36.9%

178.7

-44.7%

287.8

-34.9%

236.2

-38.9%

Giá vốn hàng bán

314.8

-53.7%

263.9

-59.6%

397.1

-34.3%

262.5

-26.1%

204.8

34.4%

165.4

41.2%

295.6

12.6%

208.1

35.9%

Lợi nhuận gộp

-2.4

-107.4%

20.3

52.5%

116.6

1,598%

49.7

76.6%

32.6

-49%

13.3

-68.4%

-7.8

-107.5%

28.1

-54.5%

Thu nhập tài chính

2.4

-96.8%

7.1

35.6%

10.7

-115.9%

4.4

413.9%

72.8

714.9%

5.3

-24.1%

67.5

1,000%

0.9

-91.4%

Chi phí tài chính

17.2

11.5%

20.7

-17.5%

21

65.1%

15.1

-0.2%

19.5

5.7%

17.6

-173.3%

60.2

-266.1%

15.1

20.1%

Chi phí tiền lãi

16.1

9.6%

17.7

-8.5%

17.4

72.3%

15.9

-41.2%

17.8

12.9%

16.3

-165.5%

62.7

-325.1%

11.3

29.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.8

-78%

0.5

93%

-3.6

-8,222%

1.6

-30%

3.8

394.6%

0.3

-80.4%

0

-97%

2.3

871.9%

Chi phí bán hàng

33.9

-1.1%

38.8

-47.5%

28.7

2.4%

28.4

-17.8%

33.6

-20.6%

26.3

29.9%

29.4

-2.3%

24.1

20.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

137

-371.4%

27.9

-2%

45.9

-265.5%

27

-8.2%

29.1

12.4%

27.3

-7.5%

27.7

217.9%

24.9

21.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-187.4

-792.8%

-59.4

-13.4%

6.7

428%

-14.9

54.8%

27

366%

-52.4

-557.2%

-2.1

-104.8%

-32.9

-265.7%

Thu nhập khác

1.4

140.5%

0.8

-98.6%

7.8

-82.3%

3.3

-16.6%

-3.4

-211.2%

55.4

2,532%

44

427.8%

3.9

58.4%

Chi phí khác

-23.9

-216.5%

-1.8

-24.1%

-9.2

-71.2%

-0.9

-41.3%

-7.5

-98.4%

-1.5

27.1%

-5.4

-593.9%

-0.6

75.9%

Thu nhập khác, ròng

-22.5

-104.9%

-1.1

-102%

-1.4

-103.7%

2.4

-27.2%

-11

-1,429%

53.9

67,791%

38.6

309.4%

3.3

14,438%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-209.9

-1,405%

-60.5

-4,068%

5.3

-85.5%

-12.4

57.9%

16.1

247.7%

1.5

-86.8%

36.6

-30.6%

-29.6

-228%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.1

57%

0.1

7.7%

0.3

-158.3%

0

99.9%

0.2

68.2%

0.1

11.2%

0.1

54.5%

0

74.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.2

101.3%

0.2

0%

13

7,499%

0.2

0%

12.6

-7,499%

0.2

0%

0.2

0%

0.2

0%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.1

100.5%

0.1

14.1%

12.7

18,962%

0.2

31.1%

12.9

-2,121%

0.1

29.6%

0.1

214.8%

0.1

1,222%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-209.8

-6,660%

-60.4

-3,912%

18

-50.9%

-12.3

58.3%

3.2

127.9%

1.6

-86.3%

36.7

-30.4%

-29.4

-226.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.1

-107.2%

-0.3

88.5%

0.4

-89.7%

-0.1

99.3%

1.3

170.2%

-2.2

-129.4%

3.9

513.5%

-8.3

-205.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-209.7

-11,432%

-60.2

-1,689%

17.6

-46.3%

-12.2

42.3%

1.9

119.4%

3.8

-7.6%

32.8

-38.8%

-21.2

-236%

EPS Quý

-510

-10,300%

-146

-1,722%

43

-46.3%

-30

42.3%

5

121.7%

9

-10%

80

-38.5%

-52

-246.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính