Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.31 -0.01 (-0.76%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TTF | 196,200 | |
| KL MUA chủ động | 30,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 163,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/10 | 1.31 | -0.01 -0.76% | 0.26 | 196,200 | 0 | 0 |
12/10 | 1.32 | 0.07 +5.60% | 0.94 | 724,500 | 0 | 0 |
09/10 | 1.25 | -0.05 -3.85% | 1.6 | 1,268,700 | 0 | 0 |
08/10 | 1.3 | -0.03 -2.26% | 0.85 | 650,800 | 0 | 0 |
07/10 | 1.33 | -0.01 -0.75% | 0.63 | 478,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)