24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TTA
TTA (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành

10.65 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán Nhân Tâm Việt

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

192.9

3.1%

172.3

15.7%

392.1

132.3%

206.4

-9.1%

187.1

-3.3%

148.9

2.9%

168.8

9.9%

227

27.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

192.9

3.1%

172.3

15.7%

392.1

132.3%

206.4

-9.1%

187.1

-3.3%

148.9

2.9%

168.8

9.9%

227

27.5%

Giá vốn hàng bán

73.3

4.3%

73.2

-12.9%

175.3

-118.6%

82.6

2.3%

76.5

7.4%

64.8

-2.6%

80.2

-6.8%

84.6

-6.2%

Lợi nhuận gộp

119.6

8.2%

99.1

17.8%

216.7

144.7%

123.7

-13.1%

110.6

-0.3%

84.1

3.1%

88.6

12.9%

142.4

44.8%

Thu nhập tài chính

0.4

-8.8%

0

36.1%

0.6

166%

0

-41.5%

0.5

7,776%

0

115%

0.2

114.4%

0

-65.6%

Chi phí tài chính

36.9

-9.3%

29.7

3.8%

64.7

-103.9%

31.5

12.4%

33.8

8.8%

30.8

18.8%

31.7

35.2%

35.9

28.1%

Chi phí tiền lãi

35.6

-5.4%

29.7

3.8%

63.7

-81%

31.5

12.4%

33.8

8.8%

30.8

18.8%

35.2

28.1%

35.9

28.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.4

13.8%

5.7

1.2%

12.3

-49.7%

5.2

20.2%

6.3

-3.9%

5.8

-17.9%

8.2

-23.7%

6.5

-33.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

77.7

9.5%

63.7

34.1%

140.3

187.3%

87.1

-12.9%

71

4.7%

47.5

22.8%

48.8

112.4%

100

129.3%

Thu nhập khác

0

-98.1%

0

-99.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.5

49,900%

1.3

N/A

0

689%

0

N/A

Chi phí khác

-0.6

80.3%

-0.4

81.9%

-0.9

63.1%

-0.3

69%

-2.9

-19.5%

-2.3

-365.6%

-2.6

46.1%

-1.1

-156%

Thu nhập khác, ròng

-0.6

76.6%

-0.4

61.4%

-0.9

63%

-0.3

68.3%

-2.4

1.3%

-1.1

-117.3%

-2.6

46.2%

-1.1

-150.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

77.2

12.4%

63.3

36.4%

139.4

201.2%

86.8

-12.3%

68.6

4.9%

46.4

21.6%

46.3

153.7%

99

129.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.5

-14%

3.6

0.8%

10

-58.9%

5.9

-47.9%

3.9

7%

3.6

-28.9%

6.3

-85%

4

-33.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.5

-14%

3.6

0.8%

10

-58.9%

5.9

-47.9%

3.9

7%

3.6

-28.9%

6.3

-85%

4

-33.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

72.7

12.3%

59.7

39.5%

129.4

223.5%

80.9

-14.9%

64.7

5.7%

42.8

21%

40

169.4%

95

136.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

72.7

12.3%

59.7

39.5%

129.4

223.5%

80.9

-14.9%

64.7

5.7%

42.8

21%

40

169.4%

95

136.3%

EPS Quý

311

8%

301

38.1%

644

238.9%

384

-19.2%

288

-8.9%

218

23.2%

190

352.4%

475

154%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính