menu
24hmoney
Tín hiệu
TTA (HOSE)

8.29 -0.10 (-1.19%)

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành

(Truong Thanh Development and Construction Investment Joint Stock Company)

KL: 206,400 CP

Cập nhật lúc 13:43:23 28/02

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên TTA

Giá trần 8.97
Giá TC 8.39
Giá sàn 7.81
NN mua 30,300
Cao nhất 8.39
Trung bình 8.30
Thấp nhất 8.27
NN bán 50,600
Dư mua
Dư bán
15,600 8.28
8.29 12,200
22,800 8.27
8.3 2,000
300 8.26
8.33 3,000
38,700
17,200
Khớp Giá +/- KL M/B

13:40:12

8.29

-0.10

100

B

13:38:35

8.28

-0.11

9,500

B

13:38:35

8.29

-0.10

500

B

13:35:54

8.3

-0.09

500

B

13:28:25

8.3

-0.09

300

B

13:26:25

8.3

-0.09

1,400

M

13:19:19

8.3

-0.09

100

B

13:14:28

8.33

-0.06

100

M

13:09:43

8.27

-0.12

100

B

13:09:43

8.28

-0.11

25,100

B

13:09:43

8.29

-0.10

100

B

13:09:43

8.3

-0.09

5,800

B

13:07:56

8.3

-0.09

600

B

13:05:35

8.3

-0.09

600

M

13:05:07

8.3

-0.09

5,000

M

11:24:56

8.3

-0.09

200

B

11:23:43

8.3

-0.09

3,000

B

11:23:42

8.3

-0.09

200

B

11:19:15

8.31

-0.08

100

B

11:18:19

8.3

-0.09

9,100

M

Xem lịch sử khớp lệnh tại đây

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)

Phân loại nhà đầu tư

Thống kê giao dịch

Tự doanh
Khối ngoại
Cá nhân
Tổ chức
Giá trị GD Khối tự doanh trong phiên
Mua ròng
Bán ròng
Phân loại nhà đầu tư

Phân loại nhà đầu tư

GT Khớp lệnh
Tổng GTGD
Giá trị khớp lệnh phiên định kỳ.
Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng TTA

EPS năm 2023 639
P/E 4QGN 10.41
EPS 4 quý gần nhất 768
KLGD 10 phiên 651,810
EPS pha loãng 768
ROE 4QGN 5.56
ROA 4QGN 2.42
Giá trị sổ sách 11,653
P/B 0.69
Beta 0.5
EV/EBIT 10.38
EV/EBITDA 6.52
Vốn hóa (tỷ) 1,410 (-17)
Slg niêm yết 170,057,593
Slg lưu hành 170,057,593
Giá cao nhất 52T 9
Slg TDCN 59,520,157
Giá thấp nhất 52T 7.52
Tỷ lệ free-float (%) 35
Room NN 83,328,220
Tỷ lệ % Room NN 5.25
Room NN còn lại 74,396,117
Kế hoạch kinh doanh TTA Kế hoạch kinh doanh TTA

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2023 Lũy kế đến Q4/2023 Đạt được

Doanh thu

680

655.5

96.39%

Lợi nhuận trước thuế

162.5

121

74.48%

Lợi nhuận sau thuế

130

108.6

83.53%

Xem chi tiết kế hoạch kinh doanh tại đâyMới
Lịch chia cổ tức TTA Lịch chia cổ tức TTA
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/23 Q3/23 Q2/23 Q1/23 Q4/22 Q3/22 Q2/22 Q1/22

Doanh thu thuần

153.6

178

168.6

155.3

181.8

203.4

237.4

186

Giá vốn hàng bán

75.1

79.6

68.6

64.4

82.9

78.8

80.5

65.7

Lợi nhuận gộp

78.5

98.4

100

91

98.9

124.6

156.9

120.3

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

51.1

55.3

59.3

58.6

54.4

61.2

66.1

58.1

Lợi nhuận tài chính

-48.8

-49.9

-56.4

-59.9

-51

-62

-63.2

-54

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận khác

-4.8

-0.4

-6.2

-0.3

-1.4

-1

-7.5

-0.7

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

18.2

43.2

33.2

26.4

40.2

56.2

81.3

61.2

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

14.8

40.2

30

23.6

36.9

52.4

76.1

57.6

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

9.7

22.6

17.8

15.2

20.3

25.8

32.1

18.2

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
Trường Thành Group định hướng và phấn đấu trở thành một trong những tập đoàn phát triển hệ sinh thái năng lượng xanh hàng đầu tại Việt Nam và trong khu vực, cam kết phát triển bền vững với trách nhiệm xã hội cao nhất, góp phần sự nghiệp phát triển của đất nước. Xem thêm
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch TTA

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-
Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTGD KL

28/02/2024

8.29

-0.1 -1.19%

1.71

206,400

27/02/2024

8.39

0 0.00%

2.56

306,000

26/02/2024

8.39

0.01 +0.12%

3.67

440,700

23/02/2024

8.38

0.05 +0.60%

9.9

1,177,500

22/02/2024

8.33

0.08 +0.97%

8.17

992,200

Xem thêm Xem thêm
Lịch sử giao dịch Thống kê đặt lệnh TTA

Ngày

KL Mua

KL Bán

KLTB 1 lệnh mua

KLTB 1 lệnh bán

27/02/24

326,400

338,500

2,267

2,489

26/02/24

798,200

1,145,700

2,830

3,072

23/02/24

3,723,700

2,045,900

4,486

3,031

22/02/24

1,778,100

1,691,900

4,524

4,500

21/02/24

916,300

1,668,000

3,419

3,356

Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại TTA Giao dịch khối ngoại TTA

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

28/02/24

8.29

30,300

50,600

-20,300

--

--

--

27/02/24

8.39

70,500

7,200

+63,300

0.59

0.06

0.53

26/02/24

8.39

193,200

49,600

+143,600

1.61

0.41

1.2

23/02/24

8.38

600,800

5,456

+595,344

5.05

0.05

5

22/02/24

8.33

134,700

6,100

+128,600

1.12

0.05

1.06

Xem thêm Xem thêm
Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây TTA
Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây TTA  (% thực hiện so với kế hoạch năm)
Tin về mã TTA Bài viết về mã TTA
Xem thêm Xem thêm

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.

Cơ quan chủ quản: Công ty TNHH 24HMoney. Địa chỉ: Tầng 5 - Toà nhà Geleximco - 36 Hoàng Cầu, P.Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Hà Nội. Giấy phép mạng xã hội số 203/GP-BTTTT do BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG cấp ngày 09/06/2023 (thay thế cho Giấy phép mạng xã hội số 103/GP-BTTTT cấp ngày 25/3/2019). Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Đình Bằng. Email: support@24hmoney.vn. Hotline: 038.509.6665. Liên hệ: 0908.822.699

Điều khoản và chính sách sử dụng



copy link
Quét mã QR để tải App Tài chính - Chứng khoán nhiều người dùng nhất cho điện thoại