Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.79 -0.19 (-1.90%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TNT | 3,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 9.79 | -0.19 -1.90% | 0.03 | 3,300 | 0 | 0 |
21/10 | 9.98 | -0.02 -0.20% | 0.08 | 8,300 | 0 | 0 |
20/10 | 10 | -0.05 -0.50% | 0.46 | 47,700 | 0 | 0 |
19/10 | 10.05 | 0.06 +0.60% | 0.07 | 7,400 | 0 | 0 |
16/10 | 9.99 | -0.11 -1.09% | 0.1 | 10,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)