menu
24hmoney
Tín hiệu
TNT (HOSE)

5.68 +0.36 (+6.77%)

Công ty cổ phần tập đoàn TNT

(TNT Group Joint Stock Company)

KL: 1,446,600 CP

Cập nhật lúc 14:45:42 29/02

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên TNT

Giá trần 5.69
Giá TC 5.32
Giá sàn 4.95
NN mua 15,800
Cao nhất 5.69
Trung bình 5.62
Thấp nhất 5.35
NN bán 19,900
Dư mua
Dư bán
4,400 5.68
5.69 94,200
6,500 5.65
9,000 5.64
19,900
94,200
Khớp Giá +/- KL M/B

14:45:07

5.68

+0.36

24,100

-

14:29:40

5.69

+0.37

2,000

M

14:29:10

5.68

+0.36

1,000

B

14:29:00

5.68

+0.36

8,300

M

14:29:00

5.67

+0.35

13,800

M

14:28:42

5.67

+0.35

36,200

B

14:28:40

5.68

+0.36

500

M

14:28:37

5.68

+0.36

10,000

M

14:28:34

5.68

+0.36

2,000

M

14:28:30

5.68

+0.36

1,000

M

14:28:02

5.68

+0.36

500

M

14:27:58

5.68

+0.36

100

M

14:27:41

5.68

+0.36

100

M

14:27:24

5.67

+0.35

1,000

B

14:26:43

5.67

+0.35

100

B

14:26:39

5.67

+0.35

3,600

M

14:22:54

5.67

+0.35

100

M

14:22:48

5.67

+0.35

800

M

14:21:43

5.67

+0.35

5,400

B

14:18:21

5.67

+0.35

5,000

M

Xem lịch sử khớp lệnh tại đây

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)

Phân loại nhà đầu tư

Thống kê giao dịch

Tự doanh
Khối ngoại
Cá nhân
Tổ chức
Giá trị GD Khối tự doanh trong phiên
Mua ròng
Bán ròng
Phân loại nhà đầu tư

Phân loại nhà đầu tư

GT Khớp lệnh
Tổng GTGD
Giá trị khớp lệnh phiên định kỳ.
Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng TNT

EPS năm 2023 366
P/E 4QGN -34.21
EPS 4 quý gần nhất -133
KLGD 10 phiên 1,037,270
EPS pha loãng -133
ROE 4QGN 3.28
ROA 4QGN 1.69
Giá trị sổ sách 11,122
P/B 0.41
Beta 2.14
EV/EBIT 68.44
EV/EBITDA 67.24
Vốn hóa (tỷ) 290 (+19)
Slg niêm yết 51,000,000
Slg lưu hành 51,000,000
Giá cao nhất 52T 6.71
Slg TDCN 38,250,000
Giá thấp nhất 52T 3.7
Tỷ lệ free-float (%) 75
Room NN 24,990,000
Tỷ lệ % Room NN 0.89
Room NN còn lại 24,533,971
Kế hoạch kinh doanh TNT Kế hoạch kinh doanh TNT

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2023 Lũy kế đến Q4/2023 Đạt được

Doanh thu

1,050

627.2

59.73%

Lợi nhuận trước thuế

75

26.9

35.94%

Lợi nhuận sau thuế

60

22.1

36.86%

Xem chi tiết kế hoạch kinh doanh tại đâyMới
Lịch chia cổ tức TNT Lịch chia cổ tức TNT
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/23 Q3/23 Q2/23 Q1/23 Q4/22 Q3/22 Q2/22 Q1/22

Doanh thu thuần

261.8

208.5

106.2

50.6

5.4

35.3

26.7

311.9

Giá vốn hàng bán

252.7

202.1

104.6

49.9

5.2

33.9

24.5

286.9

Lợi nhuận gộp

9.1

6.5

1.6

0.8

0.3

1.4

2.1

25

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

3.5

3.1

1.5

1.5

5

4.1

8

8

Lợi nhuận tài chính

8.5

1

0.5

-0.2

-3.9

0.3

1.1

0.3

Chi phí bán hàng

6.2

0.4

0.2

0.2

0.3

0.1

0.1

0.1

Lợi nhuận khác

0

-2.3

-0

0

-0

-0

4.9

-0.1

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

13.8

2.9

5.8

4.5

-21.6

0.8

5.4

24.1

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

11.6

2.3

4.6

3.6

-17.3

0.6

4.3

19.3

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

4.4

1.1

4.4

7.1

-318.5

1.7

16.2

6.2

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
Tiền thân của Công ty Cổ phần Tài nguyên là Công ty TNHH Dương Quân được thành lập ngày 24/02/2006, với vốn điều lệ ban đầu là 3,6 tỷ đồng Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0102024446 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp ngày 24/02/2006. Ngày 25/8/2006, Công ty TNHH Dương Quân được đổi tên thành Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Tài Nguyên. Ngày 18/6/2008 đổi tên thành Công ty Cổ phần Tài Nguyên. Xem thêm
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch TNT

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-
Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTGD KL

29/02/2024

5.68

0.36 +6.77%

8.13

1,446,600

28/02/2024

5.32

-0.2 -3.62%

4.51

832,000

27/02/2024

5.52

0.09 +1.66%

4.76

840,900

26/02/2024

5.43

0.35 +6.89%

5.13

962,800

23/02/2024

5.08

-0.38 -6.96%

7.2

1,362,400

Xem thêm Xem thêm
Lịch sử giao dịch Thống kê đặt lệnh TNT

Ngày

KL Mua

KL Bán

KLTB 1 lệnh mua

KLTB 1 lệnh bán

29/02/24

1,466,500

1,540,800

3,120

3,094

28/02/24

846,100

853,000

1,544

2,601

27/02/24

1,542,500

1,930,400

2,355

3,447

26/02/24

2,576,400

1,188,300

4,907

3,203

23/02/24

1,614,800

2,874,200

2,125

3,921

Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại TNT Giao dịch khối ngoại TNT

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

29/02/24

5.68

15,800

19,900

-4,100

0.09

0.11

-0.02

28/02/24

5.32

0

15,100

-15,100

0

0.08

--

27/02/24

5.52

10,100

0

+10,100

0.06

0

--

26/02/24

5.43

22,600

24,900

-2,300

0.12

0.13

-0.01

23/02/24

5.08

17,200

21,100

-3,900

0.09

0.12

-0.02

Xem thêm Xem thêm
Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây TNT
Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây TNT  (% thực hiện so với kế hoạch năm)
Tin về mã TNT Bài viết về mã TNT
Xem thêm Xem thêm

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.

Cơ quan chủ quản: Công ty TNHH 24HMoney. Địa chỉ: Tầng 5 - Toà nhà Geleximco - 36 Hoàng Cầu, P.Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Hà Nội. Giấy phép mạng xã hội số 203/GP-BTTTT do BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG cấp ngày 09/06/2023 (thay thế cho Giấy phép mạng xã hội số 103/GP-BTTTT cấp ngày 25/3/2019). Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Đình Bằng. Email: support@24hmoney.vn. Hotline: 038.509.6665. Liên hệ: 0908.822.699

Điều khoản và chính sách sử dụng



copy link
Quét mã QR để tải App Tài chính - Chứng khoán nhiều người dùng nhất cho điện thoại