24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TNT
TNT (HOSE)

Công ty cổ phần tập đoàn TNT

9.98 -0.02 (-0.20%)

Hỏi M.AI
KL: 8,300 CP Cập nhật lúc 14:30:37 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán Quốc tế

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

106.2

-19.4%

175.5

71.6%

573.5

205.6%

208.4

-5.4%

131.7

-58.2%

102.3

-47.5%

187.7

-28.3%

220.3

5.6%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

106.2

-19.4%

175.5

71.6%

573.5

205.6%

208.4

-5.4%

131.7

-58.2%

102.3

-47.5%

187.7

-28.3%

220.3

5.6%

Giá vốn hàng bán

82.9

36.5%

152.5

-50.7%

542.5

-193%

200.1

8.1%

130.6

58.5%

101.2

47%

185.1

26.7%

217.7

-7.7%

Lợi nhuận gộp

23.3

1,889%

23

1,967%

31

1,108%

8.3

223.3%

1.2

6.4%

1.1

-71%

2.6

-71.9%

2.6

-60.3%

Thu nhập tài chính

13.4

188.2%

1.5

-79.9%

0.2

-95.6%

0.8

-95.3%

4.7

-79.1%

7.6

-70.4%

4.2

-90%

17.6

1,248%

Chi phí tài chính

14.2

-284.9%

1

-38.7%

24.5

-99.7%

8.4

52.9%

3.7

86.3%

0.7

97%

12.3

63.9%

17.8

-5,120%

Chi phí tiền lãi

3

-205.5%

1.5

-128.7%

2.8

4.4%

0.5

97.3%

1

95.5%

0.7

97.2%

2.9

91.5%

17.5

-5,575%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.6

10.1%

0.3

43.4%

0.5

50.6%

0.6

-8.8%

0.7

33.5%

0.5

65.7%

1

84.7%

0.6

-31.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.6

-6,808%

2.1

-1,792%

3.1

-22%

3

487.2%

0

-100.6%

0.1

-72.6%

4

70.6%

0.8

56.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

19.3

1,255%

22.1

190.8%

9.3

479%

3.1

221.1%

1.4

-15.4%

7.6

83.3%

-2.5

-117.9%

1

-81.3%

Thu nhập khác

2.5

N/A

0

N/A

3.9

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-98.8%

0

-99.5%

Chi phí khác

-0.4

-41.9%

-0.1

22.3%

-0.4

84%

-0

95.5%

-0.3

-683.5%

-0.2

N/A

-2.3

N/A

-0.1

96.7%

Thu nhập khác, ròng

2.1

790.3%

-0.1

22.3%

3.5

253.6%

-0

95.4%

-0.3

-683.5%

-0.2

N/A

-2.3

-8,226%

-0.1

96.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

21.3

1,798%

22

195.5%

12.8

370.8%

3.1

251.4%

1.1

-31.6%

7.4

79.3%

-4.7

-134.3%

0.9

-69.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.5

-850.3%

4.4

-204.7%

2.4

-1,556%

0.3

-48%

0.5

58.5%

1.5

-74.9%

0.2

107.6%

0.2

61.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.5

-850.3%

4.4

-204.7%

2.4

-1,556%

0.3

-48%

0.5

58.5%

1.5

-74.9%

0.2

107.6%

0.2

61.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

16.9

2,481%

17.6

193.3%

10.4

327.9%

2.8

320.7%

0.7

28.3%

6

80.4%

-4.6

-139.4%

0.7

-71%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

8.1

8,306%

8.6

8,496%

4.7

1,362%

1.4

1,917%

-0.1

77%

0.1

-77.3%

-0.4

N/A

-0.1

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.8

1,067%

9

52.4%

5.7

236.5%

1.3

78.6%

0.8

-19.8%

5.9

104.5%

-4.2

-136.2%

0.7

-67.5%

EPS Quý

348

2,800%

N/A

N/A

204

2,814%

185

N/A

12

-33.3%

118

107%

7

-96.9%

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính