24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TNI
TNI (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Nam

4.21 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
1,057
457.36
43.27
12.31
7.63
61.99
12.31
7.57
61.54
1
239.7
22.68
6.53
53.06
6.46
52.49
Luỹ kế
697.06
65.95
14.16
115.05
14.03
114.03
2025
4
1,074
354.15
32.97
2.87
48.66
1,698
2.15
48.28
2,248
3
175.04
16.3
-2.06
-71.73
-2.24
-104.41
2
322.03
29.98
4.39
153.38
4.12
191.6
1
208.94
19.45
-5.35
-186.72
-5.32
-247.76
Cả năm
1,060
98.71
44.56
1,555
43.74
2,037
2024
4
1,721
382.18
22.21
9.45
-24.64
-260.64
7.56
-24.58
-324.95
3
259.84
15.1
5.97
63.17
5.87
77.61
2
224.26
13.03
0.09
0.97
-0.02
-0.28
1
126.42
7.35
-8.96
-94.78
-9.02
-119.28
Cả năm
992.7
57.68
-27.54
-291.28
-27.75
-366.89
2023
4
1,240
205.72
16.59
4.5
17.84
396.46
3.6
17.84
495.43
3
238.69
19.25
4.01
89.15
3.93
109.16
2
94.65
7.63
4.52
100.34
4.44
123.39
1
222.33
17.93
-33.01
-733.66
-33.08
-918.86
Cả năm
761.39
61.4
0.57
12.56
0.26
7.2
2022
4
1,947
289.2
14.85
4.85
-78.54
-1,619.32
3.88
-83.14
-2,142.79
3
723
37.13
108.37
2,234
85.49
2,203
2
479.62
24.63
11.25
231.98
10.72
276.38
1
218.91
11.24
-9.93
-204.79
-9.95
-256.39
Cả năm
1,711
87.85
30.06
619.81
2.8
72.26
2021
4
1,554
836.27
53.81
10
-17.08
-170.82
8
-17.05
-213.07
3
427.56
27.51
2.64
26.39
2.11
26.39
2
473.12
30.45
2.18
21.81
2.14
26.78
1
168.84
10.86
-4.98
-49.81
-4.98
-62.26
Cả năm
1,906
122.64
-65.15
-651.53
-65.31
-816.38
2020
4
1,404
534.13
38.04
23
1.47
6.38
18
1.17
6.52
3
210.56
15
-3.63
-15.8
-3.63
-20.18
2
356.19
25.37
-2.51
-10.92
-2.84
-15.8
1
353.77
25.2
4.78
20.77
3.82
21.22
Cả năm
1,455
103.61
1.05
4.58
0.11
0.63
Hiệu quả kinh doanh