24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TIX
TIX (HOSE)

Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình

39.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:18 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
0
60.48
0
0
30.28
0
0
22.93
0
2
59.18
0
37.32
0
30.69
0
1
61.61
0
42.79
0
33.53
0
Luỹ kế
181.27
0
110.39
0
87.15
0
2025
4
0
58.32
0
0
36.57
0
0
30.53
0
3
57.3
0
29.8
0
23.42
0
2
73.5
0
48.07
0
38.92
0
1
57.47
0
33.94
0
27.04
0
Cả năm
246.59
0
148.38
0
119.92
0
2024
4
0
57.18
0
0
32.5
0
0
27.19
0
3
56.02
0
34.46
0
27.57
0
2
56.28
0
26.54
0
22.18
0
1
52.5
0
35.98
0
28.61
0
Cả năm
221.98
0
131.01
0
106.76
0
2023
4
241.6
53.2
22.02
117
30.63
26.18
95.6
25.58
26.75
3
52.11
21.57
31.72
27.11
25.56
26.74
2
53.59
22.18
30.77
26.3
25.44
26.61
1
53.56
22.17
39.94
34.14
31.84
33.3
Cả năm
212.47
87.94
133.06
113.73
108.42
113.41
2022
4
229.4
49.97
21.78
108.2
27.12
25.06
87.8
22.6
25.74
3
52.12
22.72
29.39
27.16
23.18
26.41
2
57.57
25.1
18.09
16.72
15.28
17.4
1
72.48
31.6
53.33
49.29
42.33
48.21
Cả năm
232.15
101.2
127.93
118.23
103.39
117.76
2021
4
248.45
48.47
19.51
121.02
36.05
29.79
98.67
30.17
30.58
3
45.85
18.45
22.51
18.6
17.89
18.13
2
88.11
35.46
34.04
28.13
27.79
28.17
1
83.66
33.67
60.48
49.98
48.22
48.87
Cả năm
266.08
107.1
153.07
126.49
124.08
125.75
2020
4
0
47.83
0
0
28.87
0
0
23.64
0
3
46.36
0
24.74
0
19.89
0
2
44.66
0
26.42
0
22.08
0
1
46.26
0
29.16
0
24.33
0
Cả năm
185.1
0
110.02
0
90.61
0
2019
4
252.7
0
0
108.1
0
0
87.2
0
0
3
65.03
25.73
33.44
30.94
26.43
30.31
2
40.7
16.1
21.75
20.12
18.2
20.87
1
54.96
21.75
27.1
25.07
21.84
25.05
Cả năm
0
0
0
0
0
0
Hiệu quả kinh doanh