24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TIX
TIX (HOSE)

Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình

40.65 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:15 16/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

59.2

-19.5%

61.6

7.2%

58.3

2%

57.3

2.3%

73.5

30.6%

57.5

9.5%

57.2

7.5%

56

7.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

59.2

-19.5%

61.6

7.2%

58.3

2%

57.3

2.3%

73.5

30.6%

57.5

9.5%

57.2

7.5%

56

7.5%

Giá vốn hàng bán

12.2

26.6%

9.7

33.1%

12.2

17%

9

44.1%

16.6

19.9%

14.4

-15.4%

14.7

-11.6%

16.1

-28.8%

Lợi nhuận gộp

47

-17.4%

51.9

20.7%

46.1

8.6%

48.3

21%

56.9

60.1%

43

7.6%

42.5

6.1%

39.9

0.8%

Thu nhập tài chính

9.6

22.1%

12

18.6%

8.2

-0.1%

11.8

14.3%

7.9

-11.2%

10.2

-19.1%

8.2

5.3%

10.3

-19.1%

Chi phí tài chính

0

29.3%

1.4

40.4%

0

-100.5%

11.5

-2,113%

0

97.8%

2.4

42.2%

0

834.8%

0.6

126%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

13.2

-29.6%

11.7

-13.8%

11.1

6.1%

13.4

-32.6%

10.2

9.9%

10.3

2.5%

11.8

-3.3%

10.1

20%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6.3

1.6%

7.2

-10.9%

7.3

-2.4%

6.2

7.4%

6.4

1.7%

6.5

10.5%

7.2

6.7%

6.7

5.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

37.1

-23%

43.6

28.4%

35.9

13.1%

29.1

-14.6%

48.2

81.3%

33.9

11.3%

31.7

10.6%

34

11.5%

Thu nhập khác

0.2

28.2%

0

N/A

0.7

-10.5%

1.5

283.9%

0.1

176.5%

N/A

N/A

0.8

-60.5%

0.4

-69.3%

Chi phí khác

0

104.8%

-0.8

N/A

N/A

N/A

-0.8

-3,775%

-0.3

-159.4%

-0

99.9%

N/A

N/A

0

123.7%

Thu nhập khác, ròng

0.2

240.2%

-0.8

N/A

0.7

-10.5%

0.7

70.9%

-0.1

-144%

-0

-100%

0.8

-60.5%

0.4

-65.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

37.3

-22.4%

42.8

26.1%

36.6

12.5%

29.8

-13.5%

48.1

81.1%

33.9

-5.7%

32.5

6.1%

34.5

8.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.6

27.6%

9.3

-34.2%

6

-13.5%

6.3

9%

9.2

-140.7%

6.9

-14.4%

5.3

-5.1%

6.9

-12%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

6.6

27.6%

9.3

-34.2%

6

-13.5%

6.4

7.5%

9.2

-110%

6.9

6.4%

5.3

-5.1%

6.9

-12%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

30.7

-21.1%

33.5

24%

30.5

12.3%

23.4

-15%

38.9

75.5%

27

-5.5%

27.2

6.3%

27.6

7.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

30.7

-21.1%

33.5

24%

30.5

12.3%

23.4

-15%

38.9

75.5%

27

-5.5%

27.2

6.3%

27.6

7.8%

EPS Quý

912

-19.6%

1,018

29.5%

887

12.3%

588

-22.2%

1,134

76.4%

786

-5.5%

790

6.3%

756

1.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính