Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
84.70 +0.20 (+0.24%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TIN | 31,100 | |
| KL MUA chủ động | 18,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 12,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 84.7 | 0.2 +0.24% | 2.64 | 31,100 | 0 | 0 |
14/10 | 88 | -0.8 -0.90% | 1.72 | 20,300 | 0 | 0 |
13/10 | 90 | -0.4 -0.44% | 2.41 | 27,200 | 0 | 0 |
12/10 | 93 | 2.2 +2.42% | 1.4 | 15,500 | 0 | 0 |
09/10 | 92 | 2.1 +2.34% | 0.13 | 1,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)